Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.92-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.88-0.99-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.93-0.890.78
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.99-0.960.86
Trực tiếp: ON Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.910.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
8-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.910.97

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.970.750.870.89
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.860.920.940.84
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.990.770.780.98
FT
3-5
0 : 1 1/43 3/4
-0.930.680.73-0.95
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.66-0.890.850.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.900.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.840.980.890.91
FT
3-2
0 : 1/22
0.78-0.960.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.990.88
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.900.990.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.930.940.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.951.000.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.940.96-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 2 1/43 3/4
1.000.840.840.98
FT
4-3
0 : 13
0.890.970.930.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
1 1/4 : 03
1.000.840.850.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.840.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.950.91-0.970.79
FT
0-0
1/4 : 03
0.84-0.980.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 3/43
-0.980.840.920.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.82-0.960.880.94
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.81-0.900.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.85-0.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.930.970.84-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
0.910.970.930.95
FT
1-3
0 : 13
0.990.890.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.920.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.84-0.98
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.970.87-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.990.890.900.96

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-3
3/4 : 03
0.810.970.930.85
FT
3-1
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/23 3/4
0.71-0.990.760.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.780.940.880.84
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.770.930.66-0.94
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.840.920.880.88
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.870.890.870.91
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.780.980.800.96
FT
2-0
0 : 1/23
0.790.970.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-1
0 : 1/42
0.990.830.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

26/11
Hoãn
1 : 02 1/4
0.900.960.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.890.990.85-0.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.990.890.910.95
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.890.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.950.980.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.99-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.790.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.780.910.81

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.850.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.950.910.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.880.92
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.940.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02
0.78-0.940.920.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.990.83
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.960.79-0.97
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02
0.88-0.980.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.97-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/43
0.980.910.930.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.890.97-0.990.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.781.000.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-5
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.970.85
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.930.830.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.920.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.80-0.94
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.950.930.960.90
FT
1-4
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.930.95
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.97-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.880.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.960.920.86-0.98
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.980.860.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
1 : 02 1/4
1.000.780.810.95
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.770.990.820.96

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.83-0.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.960.860.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.930.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-3
  
    
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.85-0.97-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.83-0.930.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.86-0.94-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
7-1
  
    
FT
3-0
0 : 23
0.990.870.821.00
FT
3-1
0 : 12 3/4
1.000.840.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.870.990.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.960.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.810.76-0.91
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.881.000.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.940.900.970.83
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.930.910.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/42
0.980.900.890.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.890.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.890.980.90