Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
0.970.920.86-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
0-6
3/4 : 02 1/2
-0.980.87-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.930.87-0.98
Trực tiếp: TV360
FT
1-6
1 : 02 3/4
0.940.950.86-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +, TV360
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.930.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.920.970.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS, TV360
FT
3-3
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.860.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
1-0
0 : 13
0.970.920.86-0.98
Trực tiếp: TV360
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.930.96
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.880.99
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.78-0.960.70-0.90
Trực tiếp: FPT Play
26/11
Hoãn
1/2 : 03
0.80-0.980.990.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.880.940.820.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.920.900.890.91
FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.870.95-0.980.78
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.910.98-0.950.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.85-0.98
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.950.94-0.950.82
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.941.000.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.980.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.970.90

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.80-0.980.880.92
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
0.980.720.960.84
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.900.800.900.80
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.86-0.900.70
FT
2-4
3/4 : 03 1/2
0.940.880.75-0.95
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.930.890.920.88
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.930.890.74-0.94
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.920.900.90
FT
2-5
0 : 13 1/2
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
8-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
2 3/4 : 03 3/4
-0.850.550.701.00
FT
0-1
0 : 4 1/44 3/4
1.000.700.900.80
FT
0-3
1/2 : 03
0.65-0.950.900.80

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.870.950.880.92
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.850.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.800.96-0.930.68

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.950.93-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.950.940.82
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.750.950.85
FT
4-2
0 : 22 3/4
0.70-0.880.74-0.94
FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.870.890.91
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.81-0.940.80
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.920.960.870.93
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/4
0.960.800.850.91

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.930.890.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.88-0.970.77
26/11
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.70-0.88-0.970.77

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.900.981.000.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.990.900.96
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.900.980.950.91
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.84-0.960.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.910.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.881.000.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-2
1/4 : 02
1.000.880.880.98
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 3/43
0.85-0.96-0.940.81

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
3 3/4 : 04 3/4
-0.960.780.850.95
FT
0-3
3 1/4 : 04
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.880.92
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.830.990.800.90
FT
0-5
1 : 02 1/4
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.840.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.81-0.930.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.83-0.950.85-0.99
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.910.910.95
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.950.930.950.91

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
3-3
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.950.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.850.86-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.960.93-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
3/4 : 03
0.890.930.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.78-0.960.74-0.94
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.701.000.80
FT
1-1
3/4 : 02
0.990.83-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.960.93-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
1/4 : 01 1/2
0.77-0.890.950.91
FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.81-0.930.880.98
FT
2-3
0 : 01 3/4
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.981.000.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.790.870.99
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.930.75
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.940.850.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.99-0.930.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.931.000.86
FT
1-1
0 : 02
-0.830.700.76-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
0.74-0.85-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.850.980.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.821.00-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
1.000.820.950.85
FT
1-5
1 1/4 : 02 1/4
-0.990.810.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.71-0.890.980.82
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.890.710.970.83
FT
2-3
0 : 1/42
-0.950.770.940.86