Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.900.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 3/43
0.970.910.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.920.960.78-0.90
Trực tiếp: TV360+3
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.920.960.960.92
Trực tiếp: TV360+1
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.920.96
Trực tiếp: TV360+2
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.99-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.85-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.920.960.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.910.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.75-0.970.77
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-3
1/4 : 02
0.821.00-0.880.68
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.80-0.950.75
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 1/23
0.970.850.900.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
1.000.820.980.82
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42
0.900.98-0.980.85
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.970.910.930.94
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.970.850.900.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.940.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.970.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.881.000.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1/2 : 02
0.79-0.920.85-0.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu FIFA Arab Cup 2025

FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.980.840.840.96
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.860.961.000.80

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.701.000.760.94
FT
2-6
3 1/4 : 04
0.701.000.60-0.90
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.740.960.720.98
FT
0-4
3/4 : 03 1/2
0.701.000.760.94
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.820.880.65-0.89
FT
2-0
0 : 2 1/44
0.920.781.000.70
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-2
0 : 1/23
0.71-0.950.701.00
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.830.990.68-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
1-5
1 1/4 : 03
0.940.760.750.95
FT
11-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
0 : 1 1/43
0.800.900.740.96
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.60-0.900.760.94

Lịch thi đấu C2 Châu Á

25/11
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.930.890.900.90
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
25/11
Hoãn
  
    
26/11
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.950.750.980.72
FT
1-0
  
    
FT
12-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.930.93

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.940.880.830.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.76-0.970.77

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.82-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.930.950.930.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.900.800.870.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.930.800.81-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.84-0.960.970.89
FT
1-2
0 : 3/43
-0.960.840.980.88
FT
3-1
0 : 1/23 3/4
0.900.98-0.980.84

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.980.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.910.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.720.980.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.830.870.840.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.700.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.75-0.920.870.95
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.950.810.910.85

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.750.950.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/42
0.980.840.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1 1/42
0.900.980.79-0.93
26/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.930.890.77-0.97