Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 13
0.86-0.93-0.980.88
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.850.83-0.92
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 1/43
0.970.950.91-0.99
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.92-0.990.87-0.95
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.94-0.930.84
Trực tiếp: K+1
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.91-0.930.85
Trực tiếp: K+NS
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.841.000.92
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.800.900.90
Trực tiếp: K+PM
FT
0-4
1/4 : 03
-0.980.840.801.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

26/12
Hoãn
  
    
26/12
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/2 : 03
-0.980.90-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.980.82-0.93
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.930.980.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.88-0.99
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.910.87-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.930.86-0.97
FT
3-3
3/4 : 03
0.950.960.950.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.910.980.91
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.980.93-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.87-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.820.920.78
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.780.820.88

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.970.920.96
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.940.84-0.970.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.930.84-0.96
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.910.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.930.970.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.960.890.99
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.990.91-0.990.87
26/12
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.940.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.77-0.880.910.97

Lịch thi đấu League Two

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.960.940.84-0.96
FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
1.000.900.990.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.94-0.950.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.91-0.970.85
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.910.97
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.960.940.950.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.87-0.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.93-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.84-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.990.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.930.900.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.86-0.940.87-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.940.950.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.85-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.96-0.970.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.970.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.930.980.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.910.950.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.680.880.72
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.700.760.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.911.000.87-0.99
FT
1-2
2 : 03
0.88-0.960.950.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.85-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.911.000.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.950.83
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.88-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.900.810.940.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.860.891.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.890.910.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.950.85-0.96
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.960.840.850.85
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.801.000.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.970.870.850.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.870.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.930.89
FT
0-5
1 : 03 1/4
-0.990.830.880.94
FT
3-2
0 : 1/43
0.930.910.80-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.821.00

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.74-0.940.920.78