Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.980.94
Trực tiếp: K+PM
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.860.970.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.910.89-0.97
Trực tiếp: K+PC & K+NS
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.90-0.980.83-0.92
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.960.96-0.920.83
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.90-0.98-0.950.87
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.89-0.980.80-0.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.88-0.970.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.980.82-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.950.930.96
FT
2-3
1/4 : 02
0.85-0.930.79-0.91
FT
0-0
0 : 02
0.87-0.95-0.970.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.960.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.911.000.980.91
FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.800.970.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.911.000.86-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.960.940.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.881.00
FT
2-2
0 : 1/23
0.940.96-0.970.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.970.990.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.99-0.930.81

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.84-0.96
FT
2-3
1/4 : 02
0.81-0.920.84-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.960.92
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.980.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.790.890.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.87-0.97-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.820.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.990.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.970.940.900.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.950.960.81-0.93
FT
0-3
2 3/4 : 03 3/4
0.930.980.910.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.87-0.95-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.980.90
FT
1-2
1/4 : 02
0.90-0.990.881.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-5
1/4 : 02 1/2
-0.930.790.900.94
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.920.94-0.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.81-0.970.81
FT
5-3
0 : 1 1/23
0.76-0.910.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.730.930.79
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.820.960.76
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.830.890.820.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 23 1/2
1.000.91-0.970.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.86-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.91-0.990.891.00
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
-0.920.83-0.950.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.90-0.99-0.950.84

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.910.91
FT
0-2
1 : 02 3/4
1.000.840.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 03
0.83-0.920.980.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.91-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 02 1/4
1.000.86-0.980.82
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.83-0.99
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.830.660.51-0.75

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.940.900.990.83
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.930.840.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.710.910.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.880.94
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.81-0.970.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
9-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.880.940.88
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
1.000.840.940.88
FT
2-2
0 : 1/23
-0.990.830.910.91
FT
0-2
3/4 : 03
-0.910.740.970.85

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.860.980.821.00
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.880.710.80-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.87-0.970.920.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.99-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.910.84-0.94
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.921.000.83-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.89-0.97-0.940.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.980.93-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
1/4 : 02
0.77-0.870.990.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.911.00-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

26/12
Hoãn
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.79-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.950.840.98
FT
1-1
0 : 02
0.83-0.990.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02
0.82-0.980.890.93