Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.900.920.880.92
Trực tiếp: VTV6, VTV5

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
6-3
0 : 2 1/23 3/4
0.950.970.91-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.990.930.950.97
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
1.000.920.980.94
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.89-0.97
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.960.960.84-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.990.940.96

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.980.900.86-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.960.83

Lịch thi đấu League One

FT
2-3
  
    
FT
0-3
0 : 02
-0.960.860.940.94
FT
1-0
1 : 02 3/4
-0.980.881.000.88
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.970.930.910.97

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.790.880.98
FT
3-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.891.000.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.921.000.86
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.83-0.93-0.990.87
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.910.80-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.860.930.93
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.990.90-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.980.86-0.970.79
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.970.87
FT
0-3
1/4 : 02
0.79-0.930.77-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-2
0 : 1 1/23
0.900.820.920.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.850.850.780.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.68-0.980.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.930.960.81-0.94
FT
0-1
0 : 3/43
0.87-0.980.81-0.94
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.85-0.93-0.980.87
FT
0-4
1 : 03 1/4
-0.900.81-0.950.84

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.940.780.860.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.841.000.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.861.000.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.900.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.86-0.940.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.980.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.980.860.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.850.78-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.910.890.95

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-5
0 : 1/43
0.890.97-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.970.910.83-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.850.75
FT
2-0
0 : 2 3/43
-0.900.770.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.940.820.910.95
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.920.961.000.88
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
0-1
2 : 03 3/4
0.760.960.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.920.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
5-0
0 : 12 1/4
0.70-0.890.900.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.97-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.980.84
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.970.821.00
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.82-0.930.80
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.890.990.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.960.84

Lịch thi đấu U21 Viet Nam

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.890.950.93