Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
0-7
4 1/2 : 05
0.800.900.701.00
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.821.000.810.99
Trực tiếp: VTV Can Tho, FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
1.000.891.000.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.930.960.970.91
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.980.91
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
1.000.930.980.92
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.990.900.85-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.990.900.87-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.990.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.910.980.880.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.990.88
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.930.830.85-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.920.78
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.950.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.920.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.980.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.870.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.860.80-0.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.970.930.93
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.870.82-0.96
FT
1-0
0 : 02
-0.920.79-0.970.83
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.940.80
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.990.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.960.960.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.890.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.980.90

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.820.840.96

Lịch thi đấu League One

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.900.98-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.84-0.98
FT
2-1
0 : 02
-0.990.870.880.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.861.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.920.88
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.940.92

Lịch bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.940.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.920.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.60-0.780.920.94
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.881.000.960.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.890.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.861.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.890.930.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.990.85
FT
1-2
1/4 : 02
0.87-0.990.79-0.93
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.830.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.980.89
FT
2-0
0 : 1/42
-0.910.800.80-0.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.970.970.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.970.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.940.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.90-0.980.85
FT
0-1
0 : 02
-0.880.770.920.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.84-0.940.880.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.81-0.94
FT
1-2
1/4 : 02
0.76-0.880.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.710.730.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.860.840.970.73
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.940.76
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.880.820.890.81
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.760.940.870.83
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.870.830.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.940.840.85-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.97-0.990.86
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.881.000.970.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.990.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.99-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.850.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.940.900.940.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
7-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.840.980.850.95
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.970.791.000.80
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.860.960.890.91
FT
1-5
1 : 03
0.78-0.960.900.90
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.961.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.880.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.910.970.910.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.830.670.930.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.76-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.890.990.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22
0.840.920.950.81
FT
3-2
0 : 02
0.910.85-0.900.65
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.84-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.780.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.930.93

Lịch thi đấu Hồng Kông Senior Shield

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.920.780.930.77

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

26/12
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.930.93