Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 26/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.960.840.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.830.890.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.990.980.88
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.94-0.990.85

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 03
0.920.960.950.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.940.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.881.000.920.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.950.930.83-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.890.98
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.841.000.87
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.980.900.960.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.880.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.880.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.980.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.941.000.87
FT
5-3
1/4 : 02 1/2
0.890.990.970.90

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.910.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.930.960.90
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.810.83-0.97
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.80-0.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.880.890.97
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.810.79-0.93
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.83-0.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.990.870.870.99
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.940.92
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.930.79
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.960.82

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.940.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.960.90
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.980.860.870.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.85-0.99
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.910.970.920.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.79-0.93
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.940.820.890.97
FT
1-1
0 : 02
-0.980.860.910.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.831.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
0 : 13
0.750.950.780.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.670.840.86
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.620.790.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.750.950.930.77
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.890.810.930.77
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.830.870.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-5
1/4 : 03
0.900.980.960.91
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.86-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.790.890.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.930.950.910.96

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.980.681.000.70
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.900.800.880.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.750.950.830.87
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.950.750.780.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.770.930.701.00
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.870.830.780.92
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.870.990.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.960.870.95
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.920.920.821.00
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.790.970.85
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.940.780.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-5
0 : 1/23 1/4
0.910.970.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
1 : 03 1/4
0.910.97-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.980.88
FT
3-2
0 : 24
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.750.75-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.930.73
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.900.80
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.920.900.68-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.910.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.910.970.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 01 1/4
0.930.89-0.950.75
FT
0-0
3/4 : 02
0.950.871.000.80
FT
0-1
1 : 02
0.920.901.000.80
FT
1-2
0 : 01 1/2
0.79-0.970.910.89

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
0-1
1/4 : 02
0.870.840.880.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.870.870.89

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.75-0.990.950.81
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.800.960.761.00