Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
4-0
0 : 2 1/43
0.890.950.820.98
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.841.000.82
FT
0-1
3/4 : 02
0.990.83-0.980.78
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.960.800.880.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.861.000.82
FT
1-0
0 : 12
0.860.980.910.91
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
1-2
3/4 : 02
0.81-0.930.910.95
FT
1-0
0 : 23
0.83-0.93-0.930.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.960.940.950.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.850.930.95

Lịch bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.950.83-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.940.82
FT
1-2
1/4 : 02
0.85-0.930.910.99

Lịch thi đấu bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
1-1
0 : 3/42
0.910.910.970.83
FT
2-2
0 : 3/42
0.78-0.960.801.00
Trực tiếp: VTV5
FT
2-1
0 : 3 3/44 1/2
0.970.850.910.89
FT
6-0
0 : 4 1/25
0.890.930.950.87

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.880.830.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.860.98-0.940.74
27/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
27/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/43
1.000.820.910.91
FT
1-1
  
    
27/01
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.68-0.880.970.85
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.930.740.890.93
FT
1-1
0 : 3/43
0.900.940.810.99
FT
3-3
0 : 1/23
0.900.920.880.92
FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.870.93
FT
0-1
1 : 03 1/2
0.970.85-0.980.80
27/01
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.970.870.870.93

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22
0.960.950.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
  
    
28/01
Hoãn
0 : 1/42
0.870.970.850.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.89-0.930.82

Lịch bóng đá Cúp Albania

FT
0-1
0 : 1/42
0.890.870.970.81
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.75-0.97-0.990.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 1/43
-0.970.890.980.91

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.870.970.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
3/4 : 03
1.000.880.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.93-0.920.71

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1/42
0.950.870.950.87
FT
0-1
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.980.880.94

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.790.960.76
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.850.910.93
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.85-0.990.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 02
-0.990.870.960.92
FT
2-0
0 : 02
-0.980.88-0.940.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.960.90