Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/01/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-0
0 : 13
0.910.98-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.99-0.910.78
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.88-0.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.88-0.980.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.88-0.99-0.950.83
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.990.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.98-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.980.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.980.90

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.73-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.860.94

Lịch bóng đá VĐ Các QG Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-3
1/4 : 03
-0.940.701.000.76
FT
1-4
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.900.921.000.80
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.980.801.000.80
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/24
0.821.000.870.93
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

27/01
19h00
  
    
27/01
20h00
  
    
27/01
22h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-2
1/2 : 03 3/4
-0.890.700.900.90
FT
5-2
0 : 13 1/4
0.860.840.780.92
FT
1-2
0 : 1/43
-0.990.810.960.84
FT
0-4
0 : 03 1/2
-0.980.800.880.92
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.930.750.850.95
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.65-0.850.950.85
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
-0.990.81-0.960.76
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.750.930.87
FT
7-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.75-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.990.890.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 13
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.880.960.900.92
FT
2-1
0 : 13
-0.850.660.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 13
0.80-0.960.68-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.890.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.70-0.86-0.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.74-0.890.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.930.940.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.920.920.821.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.780.900.96
FT
3-3
0 : 1/43 1/2
0.960.92-0.990.85
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.820.861.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.900.96
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.82-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.860.990.87
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.990.87
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.970.921.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 13
0.960.90-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/23
0.870.990.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.830.930.820.94
FT
5-3
0 : 3/42 1/4
0.920.84-0.990.75
FT
0-1
0 : 02
0.890.870.850.91
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.800.980.78

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.930.960.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.990.870.940.90
FT
0-2
0 : 02
1.000.860.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.940.84-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.880.720.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 03
1.000.88-0.900.75

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.86-0.980.920.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.850.850.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.920.840.96
FT
1-2
0 : 1/22
0.850.97-0.910.70
FT
0-2
0 : 02
0.74-0.93-0.910.70
FT
1-3
1/4 : 02
0.950.87-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.870.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.870.83-0.97
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 01 1/2
0.66-0.860.890.91
FT
3-1
0 : 1/21 1/2
0.940.880.76-0.96
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.900.92-0.950.75
FT
2-2
0 : 1/41 1/2
-0.930.750.850.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.940.88-0.960.76
FT
1-0
1/2 : 01 1/2
0.65-0.85-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.830.810.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.790.97-0.940.70

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.820.890.97
FT
5-1
0 : 1 1/23
-0.950.83-0.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.900.980.890.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.950.930.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.900.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.91-0.930.80
FT
2-4
1/4 : 02
0.83-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.83-0.960.82
FT
3-2
0 : 02
0.910.970.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.970.83-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.970.910.900.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.920.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 02
0.930.96-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.72-0.910.850.95