Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.880.860.94
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
1-1
1/2 : 02
0.81-0.99-0.950.75
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.910.910.77-0.97
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.950.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.840.960.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.871.00
FT
5-2
0 : 2 1/24
0.900.990.950.92
FT
2-4
2 3/4 : 03 3/4
0.86-0.960.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.890.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.86-0.960.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.960.950.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1/42
0.84-0.940.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.87-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.930.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.890.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.981.000.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.920.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.940.951.000.88
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.83-0.95
FT
3-4
0 : 13 1/4
-0.930.820.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.940.950.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.83-0.95
FT
3-3
1/4 : 02
0.80-0.910.920.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.990.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.950.941.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.930.830.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.85-0.950.881.00

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
1.000.700.800.90
FT
2-1
0 : 1/23
0.960.800.930.83
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 03
0.950.750.810.89
FT
1-3
3/4 : 03
0.950.810.920.84
FT
0-1
1/4 : 03
0.880.941.000.80
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
29/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-0
0 : 1/43 1/2
-0.900.650.910.85
FT
2-1
0 : 03 3/4
0.810.950.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 02
0.80-0.910.930.94
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.89-0.890.75
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.77-0.940.81
FT
2-1
0 : 02
0.82-0.930.880.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.91-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.920.900.77-0.97
FT
3-0
0 : 3/42
0.850.97-0.990.75
FT
1-1
1/2 : 02
0.77-0.950.970.83
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.890.840.96
FT
2-0
1/4 : 02
0.830.99-0.970.77
FT
0-0
0 : 02
-0.960.72-0.910.70
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.980.840.801.00
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.980.801.000.80
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.960.880.92
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42
0.88-0.980.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-3
3/4 : 02
0.77-0.950.820.98
FT
1-0
0 : 02
-0.970.790.71-0.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.79-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.830.97
FT
5-1
0 : 02
0.78-0.960.950.85
FT
2-2
1/4 : 02
0.860.96-0.970.77
FT
1-3
0 : 1/22
0.970.850.940.82
FT
0-2
3/4 : 02
1.000.760.78-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.74-0.980.980.78
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.840.870.93
FT
0-0
0 : 3/42
0.78-0.960.78-0.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.70-0.940.970.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.980.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/43
0.900.980.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.990.87
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.880.960.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.850.890.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.820.85-0.98
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.83-0.96
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.910.800.880.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.980.890.98
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.890.97
FT
2-0
0 : 3/42
0.81-0.930.85-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.86-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.920.970.900.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.920.930.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.910.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.66-0.850.980.84
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.980.860.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.920.95
FT
1-0
1 : 03
0.980.910.990.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.890.890.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.970.940.90
FT
0-2
1/4 : 03
0.80-0.940.970.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.77-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.910.910.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.96-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.930.93
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.940.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.940.92

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
4-0
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.890.930.850.85
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
  
    
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.830.87-0.960.66
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.950.750.920.78
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.750.950.820.88
FT
0-0
0 : 02
0.880.820.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 3/42
-0.990.870.80-0.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.82-0.920.77
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.890.99-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.890.740.850.99
FT
2-6
1 : 02 3/4
-0.950.810.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.910.980.970.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.99-0.960.83
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.980.85
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.950.85-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-0
0 : 23
0.940.920.920.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.950.79-0.95
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.920.780.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
0 : 3/43 1/4
0.960.93-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.990.880.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
0-2
1/4 : 03
-0.980.860.930.87

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.930.80
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.990.890.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.88-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-2
0 : 1/42
0.830.870.770.93
FT
4-0
0 : 2 1/43
0.900.800.950.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.800.900.870.83
FT
1-6
3/4 : 02
0.890.810.770.93

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
0-0
1/4 : 02
0.740.960.760.94
FT
1-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.840.860.890.81
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.730.970.920.78

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.720.980.970.73
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.860.840.860.84
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.900.800.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.820.880.770.93

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.800.890.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.930.990.77
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.81-0.930.77
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.770.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.830.82-0.96
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.980.910.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.750.920.94
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.77
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.950.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.960.930.94
FT
1-1
1/2 : 02
0.960.930.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.970.850.950.85
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.830.990.801.00
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.80-0.950.75