Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.920.881.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.950.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.861.00
FT
6-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.960.90

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
0 : 13 3/4
0.930.890.950.85
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-5
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.820.940.900.86

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
0.81-0.970.79-0.97
FT
1-5
1/4 : 03 1/4
-0.950.790.900.92
FT
3-3
0 : 04
0.880.96-0.970.79
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
-0.880.710.880.94
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.970.87-0.930.74
FT
0-0
0 : 1/24
-0.950.790.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.92-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

28/01
Hoãn
  
    
FT
2-4
0 : 12 1/4
0.980.840.870.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.931.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.82-0.930.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.75-0.88-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.960.840.861.00
FT
2-0
0 : 13
0.960.921.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Israel

28/01
Hoãn
0 : 1/43
0.900.800.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.730.970.730.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.760.940.720.98
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.840.860.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/22
-0.890.760.980.88
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.940.820.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-4
0 : 3/43
0.990.900.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.71-0.850.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
1 : 03
0.960.921.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.80-0.94
FT
2-1
1/2 : 03
0.881.00-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.880.76-0.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.65-0.83-0.980.78
FT
2-1
1/4 : 02
0.960.860.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.890.990.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.830.65-0.960.72
FT
1-2
0 : 01 1/2
0.840.980.890.91
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
-0.990.810.910.89

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.980.870.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.870.920.95

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.63-0.930.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.96-0.970.83
FT
2-0
0 : 12
0.990.90-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
4-1
0 : 12 1/4
0.910.980.900.97
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.860.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 01 1/2
-0.990.880.83-0.96