Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.911.000.84-0.94
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.90-0.970.950.95
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
0 : 1/23
-0.960.88-0.950.87
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.880.89-0.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.940.87-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.990.90
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.960.95-0.960.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.89-0.970.960.93
FT
2-1
0 : 02
-0.980.900.86-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.970.83-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.91-0.990.980.91
FT
3-2
0 : 1/42
0.911.000.891.00
FT
1-1
0 : 02
0.89-0.970.88-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.940.83-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.930.990.980.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
0 : 02
0.960.950.930.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-0
0 : 1/42
0.960.94-0.950.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.981.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.89-0.980.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.86-0.950.990.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.92-0.980.90
Trực tiếp: TTTT HD
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/2
0.990.930.87-0.95
Trực tiếp: On Sports
FT
5-1
0 : 13
0.91-0.990.89-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.97-0.930.85
Trực tiếp: TTTV
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.970.890.87-0.95
Trực tiếp: TTTT HD, On Sports

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.850.85-0.95
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
1.000.91-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.810.970.990.79
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.860.860.760.96
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.930.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.88-0.980.950.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.860.890.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.92-0.910.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.950.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.930.86-0.98
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.85-0.950.930.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.970.930.86-0.98
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.81-0.92-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.960.84
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.970.93-0.940.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.98-0.960.84

Lịch bóng đá League Two

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.960.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.901.00-0.890.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.960.92
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.950.950.881.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.930.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.92-0.940.82
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.940.841.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.950.83
FT
0-2
1/4 : 02
0.920.980.81-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.890.76
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.990.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
0.86-0.940.86-0.97
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.870.930.96
FT
4-0
0 : 02
0.89-0.97-0.950.84
FT
0-1
1/2 : 02
-0.930.83-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.880.710.910.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.71-0.88-0.950.77
FT
0-2
0 : 02
0.74-0.91-0.990.81
FT
2-1
0 : 02
0.850.990.890.93
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.81-0.97-0.940.76
FT
3-0
0 : 3/42
0.83-0.99-0.990.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.920.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.960.85
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.920.831.000.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.960.93
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.980.93-0.980.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.97-0.910.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.970.86-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.850.970.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
1/4 : 02
0.870.970.79-0.97
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.860.980.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.980.84
FT
2-1
0 : 02
0.850.990.830.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.91-0.970.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.89-0.970.990.91
FT
3-0
0 : 3/43
0.83-0.92-0.960.86
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.790.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.901.00-0.990.87
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.840.85-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.970.881.00
FT
4-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.940.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.901.000.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.850.960.86
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.960.880.870.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.80-0.98
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.900.92
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.96-0.950.77
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.890.950.970.85
FT
0-6
1 1/2 : 03 1/4
0.970.870.880.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.920.940.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.880.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.960.900.92
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.920.920.840.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.930.910.900.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.920.920.821.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.890.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.990.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.86-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.920.81-0.93
FT
2-0
1/4 : 02
0.80-0.910.970.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.920.72-0.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.94-0.960.84
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.920.98-0.880.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.76-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.910.76-0.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 02
0.80-0.930.970.89
FT
1-3
1/4 : 02
0.78-0.910.870.99
FT
1-1
0 : 02
-0.990.870.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.900.980.83-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.890.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.950.930.890.97
FT
4-1
0 : 1/42
0.970.910.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.980.86
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.920.86-0.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.92-0.940.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
1.000.86-0.980.82
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.880.950.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.950.870.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
1.000.86-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.990.90
FT
3-0
0 : 02
0.980.92-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.910.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.980.920.84-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.960.860.900.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
1.000.910.86-0.96
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
1.000.910.970.93
FT
4-1
0 : 1 1/43
1.000.910.930.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.890.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.89-0.99-0.970.85
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.960.94-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/42
0.970.94-0.990.88
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.970.940.990.90
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.880.950.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.980.930.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 1/22
0.900.941.000.82
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.960.78
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.870.960.86
FT
1-2
1/4 : 02
0.841.000.990.83
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.940.900.990.83
FT
0-1
1/4 : 02
0.940.900.910.91
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.830.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.940.890.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.890.95-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.880.960.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.86-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.950.970.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.950.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.880.950.87
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.890.70
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.860.980.960.86
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.890.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.960.800.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.860.980.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
3/4 : 03
0.890.830.950.77
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.930.790.820.90
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.780.800.92
FT
0-1
0 : 3/43
0.860.860.870.85
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.820.90-0.980.70

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.911.000.88-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.810.88-0.99
FT
1-2
0 : 1/43
0.83-0.92-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
0 : 13
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 02
0.77-0.930.79-0.97
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.920.920.880.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.930.850.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.890.95-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.960.85
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.990.92-0.930.81

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-3
1 3/4 : 03 3/4
1.000.840.900.92
FT
2-1
0 : 3/43
0.860.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 02
0.880.96-0.980.80
FT
0-1
0 : 02
0.78-0.940.960.86
FT
0-1
1/4 : 02
0.83-0.990.860.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.980.84
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-1
0 : 1 3/42 1/2
0.890.950.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.81-0.880.74
FT
1-1
0 : 02
0.950.950.87-0.99
FT
1-0
1/2 : 02
0.950.951.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.920.950.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.910.960.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.77-0.930.890.93
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.890.950.910.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.95-0.950.77
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.920.900.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.840.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.940.81-0.99
FT
0-1
0 : 1/43
0.83-0.990.960.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.81-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.960.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.841.001.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.97-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.910.78
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.901.001.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.850.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.940.970.85-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.900.881.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.94-0.970.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.970.85
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.950.96-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.82-0.980.920.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/23
0.89-0.97-0.970.86
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.920.98-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.901.000.990.89

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.990.83
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.82-0.980.950.87
FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
0.900.940.870.95
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.990.850.950.87
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.900.941.000.82
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.920.920.900.92
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.870.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.870.84-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.960.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.90-0.890.76
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-3
0 : 3/43
0.84-0.931.000.90
FT
3-4
1/4 : 03
-0.920.830.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.840.79-0.97
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.980.86-0.98
FT
0-0
0 : 3/43
0.980.92-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.90-0.950.85
FT
1-1
0 : 02
0.911.00-0.950.85
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.930.86-0.96
FT
5-1
0 : 13
-0.970.89-0.940.84
FT
1-3
0 : 3/43
0.88-0.98-0.990.89
FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.950.990.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.87-0.95-0.970.87
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.810.980.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.960.950.79-0.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.94-0.940.83

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.83-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.920.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.89-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.970.970.91
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.850.990.821.00
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.840.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.96-0.930.74
FT
2-3
1 : 03
0.841.001.000.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.960.970.91
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.93-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.790.950.93
FT
0-4
0 : 3/42 1/4
-0.910.820.930.95

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42
-0.970.810.821.00
FT
1-0
0 : 02
-0.930.760.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.770.880.92
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.990.880.92
FT
3-3
0 : 1/42
0.850.970.940.86
FT
1-0
1/2 : 02
0.76-0.930.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.860.980.920.90
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.850.990.910.91
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.950.890.72-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.970.870.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.850.97
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.880.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.97-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.890.990.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.910.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.870.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.790.930.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 1/22
0.81-0.970.850.97
FT
0-3
0 : 1/21 3/4
0.900.940.77-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.83-0.990.920.90
FT
1-2
0 : 3/41 3/4
1.000.840.79-0.97