Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.940.83-0.940.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.85-0.961.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.920.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.99-0.940.82
Trực tiếp: TV360+4

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.840.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Úc

FT
5-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-6
1/4 : 02 1/2
0.860.900.780.98
FT
3-3
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.820.94
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.79-0.970.70-0.90
FT
2-5
2 3/4 : 03 1/2
0.830.870.900.80

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.980.861.00

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-2
0 : 3/43
-0.960.660.900.80
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.69-0.990.780.92
FT
4-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.840.860.820.88
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.720.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.960.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.770.860.94
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.980.900.83-0.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.87-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02
0.820.940.990.77
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.990.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.840.92-0.940.70
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.990.770.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.86-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.900.990.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1/4 : 03
0.81-0.950.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.990.85-0.980.74
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.800.960.830.93
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.920.920.75-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.700.910.85
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.750.820.94
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.820.940.850.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.80-0.880.63
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.940.820.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.880.82-0.96
FT
0-2
0 : 02
0.77-0.890.990.87
FT
0-0
0 : 02
0.970.910.950.91
FT
1-1
0 : 02
0.910.97-0.960.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.82-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.880.870.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.96-0.990.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.85-0.940.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.990.900.940.93
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.990.880.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.900.990.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
5-1
0 : 1/43
-0.950.83-0.990.85
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.87-0.990.940.92
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
2-3
1/4 : 03 1/2
0.920.960.910.95
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-2
3/4 : 03
0.920.960.861.00
FT
3-3
1 : 03 1/2
-0.930.800.80-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
1.000.880.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/23
0.910.970.960.90
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
-0.950.83-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.830.940.93
28/02
01h00
0 : 1/41 3/4
-0.860.74-0.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42
0.990.87-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.850.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.830.990.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

27/02
Hoãn
  
    
27/02
Hoãn
0 : 12 1/2
0.870.830.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
0-1
1/2 : 02
0.950.890.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 1/42
0.920.960.84-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.970.960.86
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.920.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.890.950.860.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.840.920.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.770.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.99-0.990.83
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.820.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.880.960.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-1
0 : 34 1/4
0.880.940.70-0.90
28/02
Hoãn
1/4 : 03 1/2
0.890.93-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.93-0.940.80
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.80-0.920.910.95
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.940.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.870.990.87
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.920.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.970.990.77
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.930.83
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.880.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.740.701.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.850.850.950.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.790.860.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.850.850.870.83
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.760.940.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.940.80
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.81-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.890.95-0.970.79
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.850.990.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.85-0.970.940.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.830.81-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.880.980.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.940.92
FT
5-3
0 : 12 3/4
-0.960.840.82-0.96

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-0
0 : 1 3/43
1.000.880.920.94
FT
1-0
0 : 22 3/4
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.920.920.970.85
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.960.880.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
1-0
3/4 : 02
0.86-0.980.920.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.861.00
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.900.96
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.970.920.82-0.96
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.87-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.970.910.910.96

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.930.770.701.00

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
7-0
0 : 13 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.841.00-0.990.81

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.940.880.860.94
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.980.840.820.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
0 : 13
0.79-0.930.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
0.68-0.840.80-0.98

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.920.960.970.90
FT
1-2
0 : 13
0.85-0.970.85-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.88-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.881.000.79-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.930.950.980.88
FT
3-5
1 1/4 : 03 1/4
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu Cúp Bahrain

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.860.96-0.970.77
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.74-0.93-0.960.82
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.82-0.960.72
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.810.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.860.820.98
FT
2-2
3/4 : 03
0.920.900.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.870.950.91
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
0.910.970.930.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.980.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.81-0.97
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.920.940.910.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.950.65
FT
5-1
0 : 1 1/22 1/2
0.75-0.930.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.990.810.890.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.83-0.960.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 1/2
0.880.980.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.720.980.870.83

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/42
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.800.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.70-0.880.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.960.840.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.840.830.97
FT
0-2
1/4 : 02
0.850.970.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.980.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/22
0.82-0.940.861.00
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.82-0.96
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.940.820.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02
-0.950.770.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.800.900.850.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.701.00-0.950.65

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.970.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.910.890.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.990.891.000.86
FT
2-0
0 : 3/43
-0.960.840.890.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.761.00
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.980.840.910.89
FT
1-0
0 : 3/42
-0.990.810.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/22
1.000.821.000.80
FT
0-2
0 : 01 1/2
0.860.960.810.99