Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/03/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
4-1
0 : 2 3/43 1/4
0.920.900.840.96
Trực tiếp: On Sports
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.901.00-0.940.82
Trực tiếp: K+PM, BDTV
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.82-0.93-0.990.87
Trực tiếp: On Sports
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.82-0.970.85
Trực tiếp: K+ Live 2, TTTT HD
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/2
0.900.920.810.99
Trực tiếp: K+PM, BDTV
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.91-0.980.86
Trực tiếp: K+1, TTTV HD
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.930.83-0.990.87
Trực tiếp: On Sports
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.820.990.89
Trực tiếp: K+1, TTTV HD
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.950.951.000.88
Trực tiếp: K+PM, BDTV
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.85-0.950.85-0.97
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 3/43
0.81-0.900.901.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.79-0.92

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
0-7
  
    
FT
0-6
3 1/2 : 04 1/4
-0.890.700.850.95
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-6
3 1/4 : 04
-0.890.701.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.830.940.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.84-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.99-0.950.82
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.84-0.940.950.92

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.71-0.90-0.990.79
FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.940.880.830.97

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.630.980.74
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.860.60-0.990.75
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.900.860.920.84
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.930.890.870.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.900.96
FT
2-1
0 : 3/42
1.000.880.960.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

27/03
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
27/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-2
1/4 : 02
-0.990.87-0.990.85
FT
7-0
0 : 3/42 1/4
0.910.970.83-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.92-0.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.920.94
FT
1-0
0 : 02
0.87-0.990.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.83-0.97
FT
0-0
1/4 : 02
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.990.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.791.000.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/22
0.87-0.990.900.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.841.000.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.870.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
1-2
0 : 02
-0.970.850.940.92
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.770.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.930.78
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.76-0.890.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.890.82-0.95
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.880.910.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.940.93
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.950.940.890.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02
0.980.840.860.94
FT
4-2
0 : 3/42
0.910.91-0.960.76
FT
0-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.810.99
FT
0-1
3/4 : 02
0.830.990.980.82
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.74-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02
0.83-0.950.870.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
1 1/2 : 03
0.990.83-0.990.79
FT
2-3
0 : 3/43
0.990.83-0.930.73
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.990.83-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.950.871.000.80
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.800.810.99
FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.970.790.920.88
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.821.000.920.88
FT
0-6
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.880.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.970.850.78-0.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.860.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
1.000.820.830.97
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.980.840.940.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.870.950.960.84
FT
0-0
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
1.000.820.900.90
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.830.850.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.830.990.830.97
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.930.89-0.990.79
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.830.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.990.950.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.950.911.000.84
FT
1-0
1/2 : 02
0.82-0.96-0.940.78
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.800.850.99
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.930.93-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.840.980.870.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.880.940.810.99
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.79-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.840.96
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.821.000.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.920.781.000.70
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.740.930.77
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.800.900.980.72
FT
0-1
0 : 02
0.920.780.960.74
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.760.940.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.960.920.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.930.78
FT
2-1
1/2 : 02
0.83-0.950.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.86-0.980.870.99
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.881.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.750.770.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.740.960.850.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.780.920.750.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.850.850.840.86
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.880.820.960.74
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.940.760.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.900.990.950.92
FT
2-1
0 : 12
0.960.930.77-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.990.830.900.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.821.00-0.960.76
FT
0-6
2 1/2 : 03 3/4
0.890.930.950.85
FT
6-2
1/2 : 02 1/2
0.990.830.830.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.850.990.950.87
FT
1-5
0 : 1 1/44
-0.970.81-0.990.81

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
4-1
0 : 1/43
-0.940.86-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/43
0.911.00-0.950.83
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-1
0 : 3/44
-0.850.66-0.990.81
FT
1-3
1/4 : 03 3/4
0.82-0.981.000.82
FT
1-1
2 : 04
0.71-0.88-0.940.76

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1/23
0.990.92-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.83-0.970.86
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.77-0.870.930.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.91-0.990.88
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.880.790.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.82-0.910.85-0.96
FT
7-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.97-0.970.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.960.93
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.90-0.940.83
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.88-0.970.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
5-0
0 : 1/23
-0.920.83-0.970.87
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
1.000.910.88-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.930.82
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.930.950.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.85-0.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.90-0.990.89-0.99
FT
1-5
3/4 : 02 1/4
-0.950.850.87-0.99

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.76-0.940.66

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
3-1
  
    
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.97-0.970.79
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.940.900.920.90
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.870.97-0.990.81
FT
5-0
  
    
FT
11-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.731.000.70

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
1/4 : 02
-0.960.860.950.91
FT
1-1
1/4 : 02
-0.990.880.861.00
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.940.950.920.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 1/2
-0.930.750.78-0.98
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.951.000.80
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.910.900.90
FT
3-0
1/4 : 01 3/4
0.870.950.820.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.980.74-0.91
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.990.830.79-0.99

Lịch thi đấu Cúp Brazil

28/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

28/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-0
0 : 02
0.75-0.930.930.87
FT
2-2
0 : 3/42
-0.920.730.850.95
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 02
0.84-0.960.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.970.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.770.84-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
1/2 : 02
0.821.000.960.84
FT
4-2
0 : 1/42
0.930.950.900.90
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.920.960.80-0.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.840.980.870.93
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.840.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.840.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.93-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-2