Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.960.970.89
FT
1-2
1/2 : 02
0.82-0.94-0.940.80
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.82-0.93-0.960.84
FT
0-1
1 3/4 : 02 1/2
0.87-0.990.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.891.000.88

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Úc

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.690.910.81
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
12-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

27/03
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.980.860.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.850.95
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.980.890.91
FT
0-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.940.95
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.900.960.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.90-0.960.85
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.78-0.880.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.930.910.91
FT
2-1
0 : 02
-0.920.750.79-0.97
27/03
Hoãn
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.970.79-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.98-0.960.78
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.930.860.94
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.891.000.80
FT
1-1
0 : 02
0.960.86-0.970.77
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.910.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
5-2
0 : 3/42 1/4
0.950.890.74-0.94
FT
4-1
0 : 1/42
0.860.980.890.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.960.86-0.870.67
FT
2-2
1/2 : 02
-0.910.720.66-0.86
FT
3-1
0 : 12
0.940.880.840.96
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.850.970.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.76-0.980.80
FT
0-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.76-0.940.810.99
27/03
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.910.790.740.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.840.96
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.79-0.970.850.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.84-0.950.77
FT
5-2
0 : 1 1/22 1/4
0.78-0.940.72-0.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.71-0.930.73
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.900.92
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.840.990.83
27/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.800.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.841.000.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.940.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-2
0 : 1/22
0.841.000.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-2
1 1/4 : 03 1/2
0.901.000.910.95
FT
2-2
0 : 03
0.82-0.931.000.88

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-5
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 3/43
-0.950.830.900.97
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.950.850.83-0.94

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.910.950.930.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.920.94-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.950.930.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.890.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.92-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.961.000.82
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.800.881.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.99-0.910.76
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.861.000.940.90

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.810.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

27/03
Hoãn
  
    
27/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.880.740.83-0.97
FT
5-0
0 : 02
0.960.900.841.00
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.910.950.880.96
FT
0-4
0 : 1/42
-0.970.831.000.84
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.890.900.94
FT
0-1
0 : 02
0.970.890.880.96
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.82-0.940.78-0.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.950.940.90

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-3
0 : 1/22
0.880.820.710.99
FT
3-0
0 : 22 3/4
0.900.800.940.76

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.770.880.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.850.910.810.95

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.900.940.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.920.75

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.930.970.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.940.820.970.89
FT
2-1
0 : 1/22
0.940.940.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.91-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.72-0.920.73
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.970.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.870.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.900.870.97
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
1.000.860.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.940.940.880.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.920.84-0.98
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.960.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.950.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-5
3/4 : 02
0.940.900.970.83