Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.88-0.980.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.88-0.970.84
FT
2-1
0 : 23
0.910.970.920.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.890.900.98
FT
0-0
2 : 02 3/4
0.89-0.990.84-0.96
FT
3-0
0 : 66 1/4
-0.890.730.940.88
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.81-0.970.84
FT
5-0
0 : 23
-0.930.830.960.92

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.40-0.770.50-0.83

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.860.890.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.931.000.80
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.950.960.84
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.920.900.870.93
FT
1-0
0 : 23
-0.980.860.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.841.000.940.88
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.840.920.75-0.99

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.910.910.801.00
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.860.960.79-0.99
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.950.870.810.99
FT
0-1
3/4 : 02
-0.990.810.930.87
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.910.910.920.88
FT
2-3
1 : 02
0.79-0.970.78-0.98
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.77-0.950.960.84

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 22 3/4
0.83-0.930.80-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.890.910.97
FT
2-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.800.980.78

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.830.870.99
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.920.94

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.880.940.980.82
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.940.950.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.860.880.98
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.880.81-0.95
FT
3-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.840.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
0.76-0.88-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.910.990.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.79-0.95-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.790.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
0 : 1/43
0.85-0.991.000.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.790.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.700.930.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
4-2
0 : 1/22
-0.930.750.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.820.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.900.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.880.92