Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 23 3/4
0.82-0.93-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
6-1
0 : 34
-0.990.810.76-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
0 : 1/42
0.800.960.70-0.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.780.810.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.890.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1/23
0.770.93-0.990.69
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.880.960.84
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.820.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-3
1/2 : 03
0.860.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.960.90
FT
0-1
0 : 3/43
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-4
0 : 02
0.900.96-0.950.79
FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.97-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.900.790.79-0.93
FT
2-1
1/2 : 02
0.970.920.86-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.88-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.98-0.960.80

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.970.83-0.97
FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.87-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.880.940.92
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.87-0.980.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.95-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.930.79
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.79-0.970.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02
-0.880.700.830.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.970.850.890.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.990.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.980.840.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-3
1/2 : 02
0.69-0.990.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.770.970.85
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.960.880.970.85
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.930.91-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Algeria

FT
0-0
  
    
FT
0-5