Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
0 : 02
0.79-0.910.82-0.96
27/03
Hoãn
  
    
27/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.821.000.801.00
FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.850.970.890.91
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.900.90
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.910.910.950.85
Trực tiếp: TV360+6
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.950.75
FT
0-4
1/4 : 02
0.821.000.801.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.801.00
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.780.890.91
FT
7-0
0 : 1 3/42 1/2
0.900.920.830.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.870.950.810.99
Trực tiếp: TV360+5
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.910.950.85
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.830.990.980.82
Trực tiếp: TV360+6
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.940.880.990.81
Trực tiếp: TV360+7
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.72-0.900.801.00
FT
2-1
0 : 4 1/44 3/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu Siêu Cúp Liên Lục Địa 2026

28/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.940.850.930.84

Lịch bóng đá FIFA Series 2026

FT
2-0
1 : 02 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.920.71
FT
2-10
3 : 04
-0.980.800.880.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.79-0.980.78
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.990.81
FT
4-0
0 : 3 1/24 1/4
0.790.910.800.90
FT
3-1
0 : 12 1/4
1.000.820.870.93
FT
6-1
0 : 2 3/43 3/4
0.60-0.780.60-0.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.890.840.96
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
1-1
0 : 23 3/4
0.881.00-0.960.82

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-4
3 1/2 : 04 1/2
0.840.980.980.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.780.850.95
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.850.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
0-7
2 3/4 : 04
0.970.850.980.82
FT
5-0
0 : 4 1/45
0.940.880.930.87
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.990.831.000.80
FT
4-1
0 : 2 3/43 3/4
0.81-0.990.880.92
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.970.850.850.95
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.850.971.000.80
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.910.911.000.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.801.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
0-1
2 3/4 : 03 3/4
0.870.950.940.86
FT
1-1
2 3/4 : 03 3/4
-0.980.800.880.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.840.930.87
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.850.970.930.87
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu U20 Nam Á

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-4
0 : 02
0.870.950.801.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.761.000.80
FT
0-3
3/4 : 02
0.940.880.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

27/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.890.910.85
FT
0-1
1/4 : 03
0.940.820.870.89
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.930.830.920.84
FT
3-1
0 : 03
0.960.800.940.82
FT
0-0
  
    
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.821.00-0.930.72
FT
0-4
0 : 3/43
-0.940.760.870.93
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.761.000.890.87
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
0 : 1/43
0.830.930.900.86
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.960.800.900.86

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    
28/03
Hoãn
  
    
FT
20-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

27/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.980.840.900.90
FT
0-3
  
    
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.900.921.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.821.000.940.86
FT
1-0
  
    
27/03
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.980.860.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.910.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.900.940.761.00
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.910.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
1/4 : 03
-0.980.820.890.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.800.96
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.70-0.860.940.88
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.960.880.840.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.990.850.950.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.60-0.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.82-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.960.970.87
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.940.800.920.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.950.870.97
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.900.960.960.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
1.000.860.940.90
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.83-0.970.841.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.960.870.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.890.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.980.841.000.80
FT
3-0
0 : 1/42
-0.940.760.72-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.770.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.940.84-0.98
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.82-0.940.970.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.870.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.800.900.850.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.740.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.900.800.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 02 1/2
1.000.820.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.970.850.72-0.93
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-2
1 1/2 : 03 3/4
0.81-0.990.830.97

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 03 1/4
1.000.84-0.900.72

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 02
0.890.990.940.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.990.88
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.960.930.86-0.99

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
5-2
0 : 1/23
0.960.920.960.90
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
1.000.820.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.890.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.870.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.900.960.81-0.97
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.930.91
FT
0-0
0 : 1/21 1/2
-0.930.780.81-0.97

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.960.84
FT
3-0
0 : 3/42
0.80-0.980.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-5
0 : 1/42 1/4
0.900.920.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.791.000.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.910.910.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.960.860.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 1/22
-0.900.780.880.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.950.900.90

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.80-0.94
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.861.00