Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 1 1/23
0.970.960.84-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.860.960.96
Trực tiếp: TTTT HD, K+PM
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.950.970.95
Trực tiếp: TTTV HD, My K+ Live 2, SSPORT
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.86-0.930.88-0.96
Trực tiếp: K+NS
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.960.970.940.98
Trực tiếp: BDTV, My K+ Live 3, SSPORT 2
FT
1-1
0 : 1/42
0.920.940.801.00
Trực tiếp: BDTV, K+PM, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.89-0.960.87-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.89-0.96-0.990.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.80-0.970.89
FT
1-0
0 : 23 3/4
0.89-0.960.970.95

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.960.97-0.970.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.88-0.950.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.990.980.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.930.91-0.99
FT
4-1
1/4 : 03
0.85-0.930.921.00
FT
2-4
0 : 1 1/43
-0.990.920.92-0.99
Trực tiếp: FOX Sports 2
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.910.87-0.94
FT
1-0
1/4 : 03
0.88-0.95-0.990.91
FT
1-0
1/2 : 03
0.89-0.96-0.970.89
Trực tiếp: FOX Sports 2

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
2-2
1 3/4 : 03 1/2
-0.930.850.920.98

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42
0.930.990.88-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.990.93-0.950.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.87-0.98
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.88-0.980.85-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.980.94-0.970.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.93-0.970.86
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.960.960.940.95
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.87-0.95-0.980.87
FT
2-1
0 : 3/43
0.81-0.900.950.94
FT
2-0
0 : 23
0.980.940.900.99
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.950.980.91

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.961.000.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.930.990.89
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.910.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.990.950.93
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.940.910.97
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.920.810.87-0.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.810.920.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.920.810.980.90
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.990.911.000.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.930.960.92
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.980.920.990.89

Lịch bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.93-0.960.82
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.930.950.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.920.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.870.99
FT
4-3
0 : 02 1/2
-0.930.810.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.83-0.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.960.90
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.970.850.880.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.850.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.90-0.980.940.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.940.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.960.93
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.930.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.840.970.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.60-0.780.920.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.96-0.900.70
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.850.66-0.86
FT
3-3
  
    
FT
1-2
1/4 : 02
1.000.820.820.98
FT
3-0
0 : 3/42
0.970.850.820.98
FT
0-1
1/4 : 02
0.900.921.000.80
FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.780.950.85
FT
3-0
1/4 : 02
0.930.89-0.970.77
FT
1-0
1/4 : 02
0.900.92-0.980.78
FT
4-0
0 : 1/22
1.000.820.900.90
FT
2-1
0 : 02
0.840.98-0.980.78
27/04
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.850.890.91
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.821.000.801.00
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.920.900.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.970.89-0.960.85
FT
2-5
0 : 3/42 1/2
0.87-0.950.910.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.920.830.980.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.890.950.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.960.970.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.860.821.00
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-2
0 : 02
0.910.930.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.980.84
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.720.70-0.88
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.880.960.860.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.950.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.840.900.92
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.980.860.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.84-0.94
FT
3-2
0 : 1/43
-0.920.830.930.97
FT
4-3
1/4 : 03
0.85-0.93-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.950.890.99
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.940.990.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.94-0.980.86
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.920.980.950.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.910.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 13
0.82-0.940.82-0.96
FT
1-2
0 : 3/43
0.75-0.880.920.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/23
0.85-0.970.81-0.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.861.00
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
1.000.881.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.770.861.00
FT
2-3
0 : 3/43
0.970.910.870.99
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.990.85-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.950.910.95
FT
4-0
0 : 02 3/4
-0.930.810.940.92
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
0.881.00-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-4
1/4 : 03 1/4
-0.980.86-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.901.000.84
FT
3-1
1/2 : 03
0.880.980.900.94
FT
2-1
0 : 1/23
0.83-0.950.960.90
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.81-0.990.85
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.940.940.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.950.91
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.81-0.95
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.920.960.940.92
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.78-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.82-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.910.910.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.930.81
FT
3-3
0 : 02
-0.990.910.82-0.94
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.970.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.850.840.98
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.800.950.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.850.990.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.900.87-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.870.87-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
1.000.920.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.920.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.791.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.960.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.97-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.860.910.95
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.790.980.84
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.890.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.970.80-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.850.97
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.970.940.92
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.830.730.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.860.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.980.88
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.910.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.74-0.990.79
FT
3-4
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.980.84-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.60-0.900.850.85
FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.750.950.65-0.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.80-0.800.50
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.900.800.950.75
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.920.830.920.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.940.95
FT
6-2
0 : 1/43 1/4
0.970.950.81-0.93
FT
2-3
0 : 03
-0.920.830.950.94
FT
3-2
3/4 : 03 1/4
0.950.97-0.970.86
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.970.89-0.940.84

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.760.840.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-4
1 1/4 : 03
0.73-0.90-0.990.81
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.900.920.950.85
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.890.950.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.821.00
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.72-0.880.850.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.850.990.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.940.92
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.920.980.880.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.84-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.930.831.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.840.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.870.99
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.97-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.990.940.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.72-0.880.920.90
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.770.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 02
0.970.910.910.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.950.81
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.970.91-0.990.85
FT
2-3
0 : 1/42
0.990.890.930.93
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.880.980.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.821.000.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.920.83-0.950.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.86-0.960.82-0.95
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.900.980.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.940.940.880.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.821.000.840.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.900.90
FT
1-1
0 : 02
0.70-0.880.900.90
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.80-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.881.001.000.86
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.93-0.970.83
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.900.980.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.930.78
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.980.900.870.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.980.88
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

27/04
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.950.770.890.83
FT
4-0
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.960.760.770.95
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.750.97-0.970.69
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.950.770.730.99
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.90-0.980.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/23
0.87-0.95-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/23
0.91-0.990.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.81-0.95-0.970.81
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.77-0.92-0.900.73
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.860.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.940.920.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.990.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.920.94
FT
1-2
0 : 13
0.881.000.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.900.810.85-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.92-0.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.920.880.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.970.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 02
0.960.94-0.920.79
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.89-0.990.990.89

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-4
0 : 1/23
0.87-0.951.000.89
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.930.970.92
FT
3-4
0 : 1 3/43 1/2
0.990.930.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 03
-0.920.83-0.900.79
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.890.990.940.93
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-4
0 : 1/23 3/4
-0.990.710.760.96
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.75-0.90-0.970.81
FT
5-2
0 : 1/43 1/4
-0.950.81-0.940.78
FT
3-4
0 : 03 1/2
-0.830.660.81-0.97
FT
4-3
0 : 03 1/4
0.81-0.950.980.86
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.870.990.930.91
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.880.720.930.91

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.960.94-0.930.81
FT
3-3
1 : 03 1/4
0.910.990.79-0.92

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-4
2 3/4 : 04 3/4
-0.950.81-0.990.83
FT
3-0
0 : 24
0.82-0.960.910.93
FT
0-5
3/4 : 03 3/4
-0.870.710.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-3
0 : 1/43 1/4
-0.990.850.930.91
FT
4-1
0 : 13 1/2
0.900.96-0.900.73
FT
2-1
0 : 1/43
0.83-0.970.880.96
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.910.95-0.990.83
FT
0-1
1/4 : 03
0.76-0.910.990.85

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.960.950.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.84-0.96
FT
5-2
0 : 1 3/43 1/2
0.990.930.84-0.96
FT
2-2
1/2 : 03
0.930.990.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.78-0.880.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.950.84-0.94
FT
1-1
1/2 : 02
-0.950.870.86-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.810.87-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.770.890.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.940.92

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.930.93
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.76-0.890.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.930.93
FT
2-1
1/2 : 03
-0.980.860.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
1.000.92-0.930.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.960.891.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.94-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.700.850.75
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.910.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.940.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.970.89
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.910.970.870.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.830.950.790.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.990.77-0.930.71
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.880.650.73-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.760.940.700.90
FT
0-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.750.950.700.90

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.871.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.750.950.850.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.800.900.900.80
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.860.840.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.900.770.69-0.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.930.75-0.90
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.75-0.880.81-0.95
FT
3-2
0 : 13
-0.950.83-0.880.73

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-1
1/2 : 03 3/4
0.900.94-0.950.77
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.71-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.930.95-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 13
0.67-0.900.910.87
Trực tiếp: BDTV, FPT Play
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.870.910.810.97
Trực tiếp: TTTV, VTV6
FT
1-0
0 : 3/43
0.57-0.830.781.00
Trực tiếp: BDTV HD, K+NS

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.900.810.980.92
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.950.870.910.99
FT
2-0
0 : 02
-0.920.83-0.950.85
FT
3-1
0 : 1/42
0.89-0.970.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.900.980.88
FT
0-1
0 : 3/42
0.79-0.880.890.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.890.76
FT
1-1
0 : 1/22
-0.900.81-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
-0.960.800.920.90
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
-0.990.830.850.97
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.890.99
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.95-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
1.000.700.750.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.64-0.80-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.80-0.960.78
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.680.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.980.860.840.98
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.900.940.850.97
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.740.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.910.80-0.96
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
0.900.96-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.921.000.910.99
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.86-0.940.970.93
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.89-0.970.970.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.970.940.96
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.940.84-0.94
FT
1-0
0 : 3/43
0.81-0.900.950.95
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.970.970.93
FT
4-4
0 : 1 1/43
-0.920.830.940.96
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 13
0.77-0.870.920.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.85-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.940.980.881.00
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.960.96-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.75-0.900.72
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.930.910.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 12
0.821.000.75-0.95
FT
3-1
0 : 1/22
0.80-0.98-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.980.860.970.85
FT
0-2
0 : 1/22
0.960.880.860.96
27/04
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.980.80
FT
1-0