Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.950.901.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.900.920.900.90
FT
6-0
0 : 2 3/43 1/2
0.930.910.870.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.89-0.990.81
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.850.910.89
FT
4-0
0 : 3 1/24
0.75-0.990.70-0.94
FT
0-2
3 1/2 : 04 1/4
0.920.860.910.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.970.850.920.88
FT
2-0
1 : 02 1/2
0.970.850.860.96
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.960.860.980.82
FT
1-0
0 : 1/23
-0.990.810.980.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.88-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-4
0 : 3/42 3/4
0.84-0.94-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-4
0 : 12 3/4
0.901.000.930.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.901.000.920.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-3
0 : 1/22
0.83-0.930.79-0.97
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.920.980.83-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.970.85
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.940.870.99
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.82-0.940.77-0.90

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.900.90
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.970.790.920.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.860.96
FT
2-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.940.88

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.901.000.86

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
3-2
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.82-0.980.930.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.910.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/22
0.85-0.970.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.901.000.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.930.95

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.850.770.93
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.930.760.860.94
FT
2-4
3 : 04
-0.990.83-0.990.81
FT
6-2
0 : 2 3/44
0.75-0.930.900.92

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
0-2
1/2 : 02
-0.970.860.891.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.891.000.87-0.98

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
4-1
0 : 23 1/2
0.821.000.880.92
FT
0-4
0 : 03
0.860.96-0.910.70
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.920.920.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.920.80
FT
0-1
0 : 1/42
0.950.870.890.91
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.960.880.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.65-0.850.920.88
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.920.920.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.841.00-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-5
3 : 03 3/4
0.950.750.770.95
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.930.770.880.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.920.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-1
0 : 23
0.860.980.860.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.73-0.900.920.88
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.83-0.990.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
1.000.860.840.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.861.000.860.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.841.00
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.940.910.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.900.92
FT
4-2
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.820.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.970.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.88-0.960.82
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.950.940.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.89-0.99

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.930.95

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
5-0
0 : 3/43 1/2
-0.990.850.860.96
FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.860.980.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.930.830.980.89
FT
1-1
0 : 02
-0.900.81-0.990.88
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.830.950.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.87-0.970.84-0.95
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.88-0.980.83-0.96
FT
3-2
0 : 02
0.80-0.880.871.00
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.800.930.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.940.920.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.870.900.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.84-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.900.97

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.810.950.87
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.890.930.840.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.990.79
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.870.79-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.930.74
FT
1-6
0 : 1/42
-0.950.790.930.87
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.850.77-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.70-0.970.77
FT
0-5
1 1/2 : 02 1/2
0.841.000.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
0-1
0 : 01 1/2
-0.870.710.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.840.860.98

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.960.740.900.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.760.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.65-0.87

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.970.930.93

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.71-0.90-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.97-0.930.78
FT
1-2
0 : 1/22
-0.950.870.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.95-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.930.870.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.74-0.980.900.86
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.880.880.801.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.840.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.720.990.81
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.910.95
FT
0-1
0 : 1/22
0.82-0.940.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 3/42
-0.980.800.950.85
FT
0-0
0 : 3/42
0.870.950.78-0.98