Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.990.88-0.960.84
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.950.94
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-2
1/4 : 03
0.86-0.960.950.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02
-0.980.880.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.970.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.900.990.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.920.970.970.91

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
1-1
0 : 2 1/23 1/2
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.70-0.860.70-0.88
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.710.990.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.950.871.000.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.790.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.900.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.77-0.95-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42
0.750.950.64-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.990.900.920.95
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.990.900.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 3/43
-0.940.820.910.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.910.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.900.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.840.980.88
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.980.900.85-0.99

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.92-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.821.000.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
0 : 12
0.80-0.980.65-0.87
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VCK U19 Việt Nam

FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.900.990.990.88
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.890.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.70-0.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.930.68-0.89
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.750.820.98
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.62-0.830.62-0.85

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.820.880.950.75
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.820.880.770.93
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.740.960.780.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
1.000.700.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.990.87
FT
3-2
0 : 1/42
0.87-0.99-0.980.84
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.861.000.950.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.980.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.740.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.800.960.84