Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.970.92-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.930.970.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 1/43
0.930.96-0.980.86
FT
4-2
1 : 03
0.960.930.86-0.98

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.900.920.850.95
Trực tiếp: VTV5, VTV CT, FPT Play
FT
3-1
0 : 02
0.76-0.940.910.89
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-1
1 : 03
0.930.830.75-0.99

Lịch thi đấu Futsal Châu Á

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, K+SPORT1
FT
3-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-5
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, K+SPORT1

Lịch bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.821.000.880.88
FT
1-1
1 : 03
0.850.91-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
3/4 : 03
0.940.900.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
2 : 03
0.85-0.950.880.98

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
2-4
1/4 : 03
0.920.97-0.990.86
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.950.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.850.990.870.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.920.90

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.770.900.86
FT
1-0
0 : 02
-0.890.700.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.870.950.990.81

Lịch thi đấu Cúp Macedonia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.89-0.980.74
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.860.900.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.70-0.890.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.821.000.70-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.800.901.000.82

Lịch bóng đá Cúp Montenegro

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.800.980.72
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.95-0.960.84
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.910.980.84-0.96

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.960.920.920.94

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.80-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.910.910.70-0.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.850.97
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
1.000.841.000.82
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.830.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.990.83
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.74-0.91-0.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.900.920.90
FT
4-5
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.80-0.98

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.62-0.830.79-0.99
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
1.000.820.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.850.890.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.75-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-3
2 : 03
0.970.910.83-0.97
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.880.750.81-0.95

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.990.870.82-0.98
FT
1-1
1 : 02 1/4
-0.960.820.82-0.98
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.990.870.980.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.960.900.870.97
FT
1-3
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.780.860.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.860.990.85
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.940.920.82-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.930.81-0.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.82-0.960.930.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.85-0.960.80

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.880.94-0.960.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.84-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.880.94-0.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.980.800.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.940.86
FT
0-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.950.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.900.880.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.870.940.86
FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.820.890.97
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.75-0.930.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.800.960.790.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.840.980.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
-0.950.650.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-4
0 : 1/23 1/4
0.881.000.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.78-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.900.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-5
1/2 : 03 1/4
0.930.95-0.960.82
FT
2-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 03
0.940.940.84-0.98
FT
1-9
2 : 04
0.950.930.930.93

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-2
1/2 : 03
-0.970.85-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.930.97-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.99-0.990.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.87-0.970.871.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.830.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.91-0.980.85
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.940.84-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.920.971.000.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.950.92

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.80-0.98
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.930.910.67-0.87

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.88-0.940.80
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.950.850.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.900.990.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.990.81
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.83-0.980.78
FT
3-1
0 : 23
0.920.900.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.900.790.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
-0.850.730.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/22
0.870.950.68-0.89
FT
1-1
0 : 02
0.980.84-0.990.75