Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.900.920.77-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.910.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
5-1
0 : 23 3/4
0.87-0.980.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.960.850.82-0.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.840.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.910.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.870.85-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.96-0.920.79
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.960.930.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.86-0.970.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.930.960.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.88-0.99-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.85-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.910.97
FT
0-4
0 : 13
0.900.99-0.980.86
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.920.970.970.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.980.90
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.950.94-0.980.85

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
1-4
1 : 03 1/4
0.890.930.920.88
FT
1-4
0 : 3/43
0.79-0.970.940.86

Lịch bóng đá U20 Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.970.89
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.990.89-0.970.83

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/43
-0.960.85-0.930.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.890.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.88-0.990.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.96-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.890.930.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.890.801.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.960.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.900.90
FT
1-0
0 : 02
-0.920.73-0.940.74
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.96-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.76-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.910.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.860.85-0.99
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.83-0.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42
0.810.950.890.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.800.800.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.761.000.850.91
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.850.910.770.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.940.770.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.850.860.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.64-0.88-0.980.74
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.71-0.950.770.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.940.900.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.880.970.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.71-0.950.980.78
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.850.840.92
28/04
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.810.950.850.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.770.99-0.990.75
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.810.850.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.950.710.850.91
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.850.910.920.84
28/04
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.990.65-0.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.940.830.940.94
FT
1-0
1/2 : 03
0.910.980.920.96
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.891.00-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-3
1/4 : 03
-0.920.770.870.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.880.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.950.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
1/4 : 03
0.880.880.860.90
FT
3-0
0 : 1/23
0.970.790.940.82
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.860.900.980.78
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.950.810.900.86
FT
3-0
0 : 3/43
0.810.950.770.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.77-0.930.970.85
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.841.000.920.90
FT
4-3
0 : 1/43
0.930.910.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.970.79

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.780.61-0.990.81
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.920.920.821.00
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.990.850.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.960.83
FT
6-0
0 : 2 3/43 3/4
0.970.920.910.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.841.000.87
FT
0-5
2 1/4 : 03 1/4
0.88-0.990.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.950.91
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.920.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.970.91
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.980.870.970.91
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.980.83-0.95
FT
0-0
0 : 03
0.900.990.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.86-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.891.000.900.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.83-0.940.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-4
1 : 02 1/4
0.880.980.841.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.89-0.940.78
FT
1-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02
0.83-0.970.990.85
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.78-0.930.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
1/2 : 02
0.80-0.960.821.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.70-0.860.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.900.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.880.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02
-0.980.820.821.00
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.800.76-0.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.910.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.841.000.821.00
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.860.700.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.940.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.95-0.980.85
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.88-0.99-0.960.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.88-0.990.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.961.000.84
FT
3-2
0 : 12 3/4
1.000.860.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.910.910.840.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.72-0.910.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.920.730.960.84
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.760.77-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.920.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.83-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-1
1 : 03
0.940.940.950.91
FT
3-2
0 : 03
0.82-0.940.84-0.98
FT
5-0
0 : 1/23 3/4
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
1 1/4 : 03
0.780.920.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.861.000.870.97
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.880.98-0.890.72
FT
2-1
0 : 3/42
0.940.920.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.960.88-0.960.78
FT
4-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.83-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.730.970.920.78
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.960.930.900.98
FT
3-2
0 : 1 1/23
1.000.89-0.950.83
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.960.87-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.970.81-0.93
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.94-0.950.83
FT
2-3
0 : 3/43
0.930.960.86-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.950.940.81-0.93
FT
4-4
0 : 3/43
0.950.940.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
0 : 02 3/4
0.940.900.821.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
1/4 : 03
0.950.750.780.92
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.60-0.90-0.970.67
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.750.950.770.93
FT
1-1
0 : 1/23
0.701.000.960.74
FT
1-1
0 : 03
0.750.950.701.00
FT
2-3
0 : 03
0.800.900.820.88
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.800.900.701.00
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.800.830.87
FT
2-1
0 : 13
0.63-0.930.920.78
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.780.920.860.84
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.800.900.960.74
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.810.890.830.87
FT
5-3
0 : 1/23 1/4
0.850.851.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.880.99
FT
3-2
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.92-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.930.960.90
FT
0-3
0 : 1/43 3/4
-0.930.820.940.92
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.840.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-1
0 : 03 1/2
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.82-0.940.920.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.920.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
5-2
0 : 24
0.820.940.900.86
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.75-0.990.770.99
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.850.910.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.880.941.000.80
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.880.940.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.960.82
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.900.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.970.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.84-0.97
FT
3-1
0 : 23 1/2
0.970.92-0.990.86
FT
1-5
1 1/4 : 03
0.87-0.980.930.94
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.900.99-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/43
-0.970.830.950.89
FT
1-0
1/4 : 02
0.84-0.980.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.860.960.77-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.940.880.96
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.920.940.990.85
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.861.000.82-0.98
FT
3-4
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.960.88
FT
0-9
  
    
FT
0-5
2 : 03 1/2
-0.890.750.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.890.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.800.990.87

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.891.000.880.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.950.92
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.930.820.82-0.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.910.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.971.000.87
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.811.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.80-0.921.000.86
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.861.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.931.000.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.960.740.870.83
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.750.950.800.90
FT
0-0
0 : 13
0.810.890.900.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.730.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 1/42
-0.950.830.910.95
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.900.85-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.820.980.88
FT
0-0
0 : 3/43
0.85-0.96-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.950.940.890.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.871.00
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.830.83-0.96
FT
5-0
0 : 1/43 1/2
0.970.92-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/43
-0.980.870.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.85-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.970.90

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
3/4 : 04 1/2
0.850.850.860.84
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-2
0 : 3/43
0.82-0.930.870.99
FT
0-2
0 : 03
0.950.940.940.92
FT
1-3
1 3/4 : 03 3/4
-0.940.830.950.85
FT
2-5
0 : 3/42 3/4
0.83-0.940.82-0.96
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.990.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1/43
-0.950.830.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.980.801.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.760.990.77
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.65-0.890.910.85
FT
0-4
0 : 3/42 1/2
0.950.890.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.891.000.970.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.920.82-0.95
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.960.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.961.000.84
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.80-0.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.970.89-0.900.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.780.990.81
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.940.800.83-0.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.920.90-0.880.72

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.79-0.930.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.840.930.91
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.960.90-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-3
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.950.91
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.73-0.970.77

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.73-0.92
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.80-0.98
FT
4-4
0 : 1 1/43 1/4
0.850.990.79-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.980.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.99-0.980.84
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.96-0.940.78
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.900.960.79-0.95
FT
4-0
0 : 3/42
0.76-0.900.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.880.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.701.00-0.930.74
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.880.820.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
0 : 1/42
0.850.850.830.87
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
0.900.99-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.900.970.90
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.950.940.950.92
FT
0-0
0 : 3/42
0.80-0.930.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 1/2
-0.980.840.890.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.76-0.900.900.94
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
-0.970.830.82-0.98
FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.980.880.880.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.950.960.88
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.970.830.950.89
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.83-0.970.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.84-0.960.890.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.840.871.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.950.980.89
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.980.90-0.920.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.990.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.870.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.870.880.98
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.850.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.960.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.70-0.860.821.00
FT
0-7
0 : 02 1/2
0.990.850.940.88
FT
5-1
0 : 2 1/24
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.990.87
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
1.000.890.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.930.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.940.880.810.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.88-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.951.000.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.930.96-0.900.76
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.90-0.940.80
FT
0-2
0 : 1/22
0.88-0.99-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.850.95
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.980.840.870.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.960.860.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.940.92
FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.87-0.990.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.830.890.91
FT
0-0
1/2 : 02
0.910.950.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.980.88
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
-0.830.700.861.00
FT
6-0
0 : 2 1/43
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.820.960.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.950.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.960.860.950.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
0 : 1/22
0.900.800.710.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.780.960.74
FT
2-1
0 : 1/42
0.860.840.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 12 1/2
-0.940.820.881.00
FT
3-4
0 : 1/42 1/4
0.980.900.890.98
FT
2-2
0 : 13
0.950.93-0.930.80
FT
2-4
0 : 1/23
-0.960.840.940.93

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 03 3/4
0.881.000.980.88
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.900.900.96
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.82-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.860.960.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-5
0 : 1/42 1/4
1.000.840.890.93
FT
0-2
1/2 : 02
0.900.940.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.75-0.980.78