Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/23
1.000.880.930.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.930.950.910.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
3-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.920.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 03
0.900.920.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-6
1/4 : 02 1/4
0.74-0.860.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
1/4 : 02
0.76-0.940.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-1
0 : 01 3/4
0.900.920.801.00
FT
3-1
1/4 : 02
0.70-0.880.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.780.910.91
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.960.880.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 13
0.880.960.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 02
0.960.880.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.940.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.79-0.99
FT
2-3
0 : 2 1/43 1/4
1.000.700.880.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.980.800.880.92
FT
1-2
0 : 03
-0.980.800.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.830.990.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.720.920.90
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
5-1
0 : 13 1/4
0.85-0.970.920.94
FT
4-2
0 : 1 1/44 1/4
0.960.920.920.94
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.900.980.960.90
FT
2-4
0 : 3/43 3/4
0.960.921.000.86
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.840.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.850.850.850.85
FT
0-5
0 : 1/22 1/2
0.800.900.750.95
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.900.800.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.861.000.860.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.950.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 1/23
0.980.840.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
0-1
3/4 : 02
0.881.000.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.810.99
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.880.92
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.940.86
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.920.900.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.930.950.86-0.99
FT
2-1
1/4 : 03
0.950.93-0.970.84
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.890.990.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.970.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.940.93
FT
2-2
1/4 : 03
0.980.900.940.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.890.930.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.900.800.710.99

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

27/04
Hoãn
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.880.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.970.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.860.960.900.90
FT
1-2
0 : 1/43
0.860.960.840.92
FT
1-2
0 : 13
0.940.880.801.00
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

27/04
Hoãn
0 : 1 3/43
0.930.950.940.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.85-0.99
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.850.970.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
1/4 : 02
0.820.940.960.80
FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.750.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.910.830.97
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.79-0.970.960.84
FT
4-0
0 : 13 3/4
0.860.960.940.86
FT
1-3
1/4 : 03
0.890.930.930.87
FT
1-1
0 : 1/23
0.960.860.880.92
FT
3-2
0 : 13 3/4
0.920.900.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 02
-0.930.740.830.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
0.881.000.79-0.93
FT
1-2
0 : 01 1/2
0.930.950.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.981.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 03 1/2
0.70-0.86-0.890.71

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

27/04
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.890.990.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.60-0.780.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.79-0.920.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.840.980.990.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.830.990.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.96-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1/4 : 02
-0.890.770.940.92
FT
0-0
0 : 3/42
0.80-0.930.85-0.99
FT
3-0
0 : 02
-0.970.85-0.990.85