Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.930.970.81-0.93
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
0.980.920.900.98
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.980.920.910.97
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.990.910.940.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.80-0.91
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.970.93
Trực tiếp: FOX Sport 3

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
2-2
0 : 3/42
0.81-0.970.930.89

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
3/4 : 04
0.850.990.860.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.910.810.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.94-0.940.83

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
5-0
1/4 : 03 1/4
0.970.810.920.86
FT
4-1
0 : 33 1/2
0.781.000.790.99
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.71-0.930.890.89

Lịch bóng đá Liên Đoàn Ireland

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.950.970.91
FT
2-0
0 : 02
-0.920.81-0.970.85
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.960.86-0.980.86
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.89-0.990.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
0.880.96-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.960.880.84-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.920.920.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Séc

FT
0-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/23 3/4
-0.940.800.71-0.88
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.910.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
1.000.910.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.980.930.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.810.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.910.78
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.970.930.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.89-0.970.960.94
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.87-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.980.840.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
1/4 : 02
-0.950.790.930.89

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.91-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.87-0.97-0.960.84
FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.980.880.83-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.96-0.930.81
FT
0-0