Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.96-0.920.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.96-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.95-0.980.88

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.840.980.940.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.980.78
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.930.980.90
FT
6-0
0 : 23 1/4
0.86-0.960.920.96
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.81-0.92-0.990.85
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.970.91-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.910.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.970.930.79-0.93
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.85-0.97
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.990.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.85-0.97
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.940.910.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-1
0 : 13 1/2
0.940.84-0.900.65
FT
1-5
1/2 : 04
0.780.820.48-0.89
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.890.89-0.920.69
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.820.940.69-0.93
FT
0-5
0 : 1/43
0.810.950.790.99
FT
7-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-2
  
    
FT
3-7
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.930.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.940.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.890.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.980.90
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.950.850.970.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.891.000.87-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.950.93
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.980.93-0.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.910.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.79-0.900.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.84-0.930.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.910.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.861.00
FT
4-0
0 : 1/23
0.940.960.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02
0.85-0.950.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
0.910.980.900.97

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.71-0.880.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.721.000.770.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.78-0.970.85

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.910.910.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.78-0.960.76