Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.960.801.00
FT
0-2
  
    
FT
4-0
0 : 34 1/4
0.850.930.910.87
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-1
  
    
27/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 03
0.930.960.950.92
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.960.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.930.760.990.83

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.780.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.76-0.930.66-0.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.850.970.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-0
0 : 1/42
0.82-0.980.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.750.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.800.82-0.96
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.78-0.930.850.99
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.780.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.920.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.830.880.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.87-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.940.980.89
FT
2-0
0 : 12
-0.950.850.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-4
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.920.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.83-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.870.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.880.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.881.000.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1/43
0.860.980.890.93

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-0
0 : 23 1/2
0.70-0.890.60-0.83

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 2 3/45 3/4
0.720.980.730.99
FT
5-0
0 : 14 1/4
0.890.830.810.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1 1/4 : 03 3/4
0.90-0.98-0.990.87
FT
2-3
0 : 3/43 3/4
-0.940.860.980.90

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-2
1/2 : 03
0.980.780.840.92

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.950.79-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.93-0.960.80
FT
1-1
0 : 02
0.86-0.980.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.70-0.86
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.900.790.950.93

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.710.990.750.95
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.870.830.840.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.730.970.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
8-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 3/42
0.75-0.870.77-0.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.961.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.920.75
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.881.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
1/2 : 02
0.950.941.000.86
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.960.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.930.970.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.68-0.880.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.92-0.930.72

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.880.730.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.760.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 02
-0.890.580.910.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.820.880.701.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.77-0.930.930.89
FT
0-0
3/4 : 03
0.73-0.90-0.930.72
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.870.97-0.830.61

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.860.960.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 02
0.910.990.82-0.94
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.86-0.980.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-3
0 : 3/42
0.800.980.62-0.88
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.760.960.64-0.93
FT
1-1
0 : 12
0.71-0.930.74-0.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.68-0.980.950.75
FT
0-8
2 1/4 : 03 1/4
0.890.890.800.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.660.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 02
-0.880.70-0.980.78