Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.92-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.97-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-4
0 : 02
0.88-0.980.910.98
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.940.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.961.000.88
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.950.94
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.920.81-0.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 13
0.83-0.93-0.970.87
FT
3-0
3/4 : 03 1/4
-0.950.840.88-0.98
FT
2-2
0 : 2 1/44
-0.900.780.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/23
0.970.920.920.98
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
0.910.980.87-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.990.900.85-0.95
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.83-0.930.990.91
FT
1-2
0 : 23 3/4
0.970.920.910.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.85-0.97
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.900.980.940.94
FT
3-0
0 : 23
0.910.97-0.960.84
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-0
0 : 3/43 3/4
0.83-0.950.990.89
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.970.911.000.88
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.910.97
FT
2-0
0 : 1/23
0.940.940.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
3/4 : 03
0.881.000.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/43
0.85-0.970.900.98

Lịch bóng đá U20 World Cup

FT
0-3
4 : 04 3/4
0.990.830.970.83
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.921.000.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.870.93

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Âu

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U20 Concacaf Nữ

FT
1-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.980.91-0.960.83
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.88-0.980.84-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.84-0.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.990.83-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.960.91
FT
0-1
1/4 : 02
-0.910.800.880.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.960.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.840.980.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.880.92
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.970.790.970.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.700.940.86
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.910.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.940.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.830.990.890.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.970.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.840.96
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.960.86-0.990.79
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.840.920.88
FT
2-2
0 : 13
0.920.900.910.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.920.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.93-0.960.76
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.910.910.810.99
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.950.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.820.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.90-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.960.920.88
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.801.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.840.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.86-0.98-0.970.83
FT
2-2
0 : 03 1/4
-0.980.860.920.94
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.910.970.85-0.99
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
-0.980.860.900.96
FT
3-3
1/4 : 03 3/4
-0.980.86-0.980.84
FT
1-0
0 : 24
0.84-0.960.950.91
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.940.940.83-0.97
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.77-0.900.880.98
FT
2-1
0 : 1 1/24
-0.930.80-0.980.84
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.910.970.950.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
6-2
0 : 1 3/43 3/4
0.860.980.870.95
FT
0-2
0 : 13
0.73-0.900.72-0.91
FT
0-1
1/2 : 03
0.990.850.821.00
FT
5-0
0 : 03
-0.880.710.840.98
FT
4-5
0 : 1/23 1/4
0.76-0.930.860.96
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.80-0.960.880.94
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.990.850.80-0.98
FT
1-5
1 : 03
0.76-0.930.73-0.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
0 : 1/43
0.870.970.821.00
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
-0.950.790.72-0.91
FT
0-2
1 : 03 3/4
0.860.980.980.84
FT
5-3
0 : 1 3/43 3/4
0.980.860.910.91
FT
0-7
2 1/4 : 03 3/4
0.83-0.990.980.84
FT
2-3
0 : 1/43 1/2
0.950.890.830.99
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 03 3/4
0.940.901.000.82
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.960.880.890.93
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.880.94
FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.960.880.970.85
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.910.930.890.93
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.980.86-0.970.79
FT
1-0
0 : 1 1/43 3/4
0.890.950.960.86
FT
5-4
0 : 1/43 1/2
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.920.970.85-0.99
FT
5-0
0 : 2 1/44
0.920.970.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/43
-0.940.840.990.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.86-0.99
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.940.950.970.90
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.94-0.960.83
FT
3-0
0 : 34
0.970.920.85-0.98
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.990.90-0.970.84
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.980.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.70-0.86
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.940.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.890.97
FT
1-4
1/4 : 03
0.980.910.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.880.84-0.97
FT
1-3
1/2 : 03 3/4
-0.930.82-0.930.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.92-0.990.86
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
1.000.890.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.940.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.83-0.970.850.99
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.77-0.920.940.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.820.74-0.91
FT
2-0
0 : 02
1.000.860.83-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.920.76-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-2
0 : 02
0.930.930.80-0.96
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.89-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.980.910.990.87
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.940.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.970.89
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.891.000.900.96
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.82-0.931.000.86
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.900.950.91
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.82-0.930.930.93
FT
4-0
0 : 13
0.960.930.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.890.910.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.930.950.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.880.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.960.861.000.80
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.850.970.920.88
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.930.890.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.890.95-0.980.80
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.960.93-0.970.84
FT
0-4
1/4 : 03
-0.970.870.81-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.770.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.910.860.94
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.980.84
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.81-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.920.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
1/2 : 02
0.960.940.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-0
1 1/2 : 03
0.950.93-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.971.000.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.980.78
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.960.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.950.870.910.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.870.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.990.850.930.89
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
1.000.840.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.930.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.900.920.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.97-0.950.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-5
0 : 1 1/43
-0.940.820.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.74-0.930.950.85
FT
2-2
1/2 : 02
0.730.970.780.92
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.910.910.980.82
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.850.970.850.95
FT
2-1
0 : 23
0.870.950.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.74-0.880.85-0.99
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.960.840.920.94
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-8
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 03
0.880.980.990.85
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
1.000.860.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
6-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.960.840.960.90
FT
0-2
0 : 13
1.000.880.940.92
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.990.891.000.86
FT
1-6
1/4 : 03 1/2
0.940.940.920.94
FT
2-3
0 : 13 3/4
0.980.900.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.960.83
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.950.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.78-0.890.910.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.910.95
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 1/23
0.84-0.94-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.97-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.891.000.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.980.900.930.93

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
4-0
1/4 : 03
0.80-0.940.910.93
FT
0-5
1/4 : 03 1/2
0.960.900.75-0.92
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.940.73-0.90
FT
0-0
0 : 03
-0.900.750.850.99
FT
2-3
0 : 1/43 1/2
-0.970.830.980.86
FT
4-3
0 : 1/43 1/2
-0.900.75-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.900.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.881.000.801.00
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.920.960.861.00

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.860.980.81-0.99
FT
1-3
1/2 : 03
0.890.950.77-0.95
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.841.000.970.85
FT
3-3
0 : 03 1/4
0.990.850.840.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.80-0.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.88-0.980.950.92
FT
0-4
1/2 : 03
0.88-0.980.930.94
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.920.85-0.98
FT
2-5
2 : 03 3/4
0.80-0.91-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.84-0.960.950.93
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.910.980.930.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.940.950.980.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.83-0.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.99-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.830.990.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.880.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.870.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.860.841.00
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.940.88-0.990.79
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.80-0.990.79

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.98-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.871.00
FT
2-2
0 : 02
-0.910.800.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.900.82-0.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.960.900.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02
0.840.980.900.90
FT
1-3
1/2 : 02
0.81-0.950.930.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.841.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.930.990.85
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.861.00-0.920.75
FT
2-4
0 : 02
0.85-0.99-0.840.65

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.780.900.94
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.900.960.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.710.991.000.70
FT
1-1
3/4 : 02
0.990.710.890.81
FT
2-0
0 : 02
0.720.980.740.96
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/43
0.87-0.990.910.95
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.970.850.870.99
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.990.890.950.91
FT
2-2
1/2 : 03
1.000.880.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.910.940.92
FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.980.860.990.87
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.910.97-0.980.84
FT
0-3
0 : 13 1/2
-0.990.870.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
4-2
  
    
FT
1-3
1 : 03
-0.930.740.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.860.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.830.940.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.930.910.870.95
Trực tiếp: HTV Thể Thao, FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.900.92
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, VTV5TN

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.850.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.990.900.85-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.910.98-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.980.880.900.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.990.940.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.860.700.910.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.920.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.72-0.900.73
FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.820.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.87-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.920.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.950.890.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.990.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.89-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.790.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.980.91-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.920.910.95
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.950.851.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.770.79-0.97
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.900.94-0.990.81
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.950.89-0.890.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

28/05
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.870.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.980.900.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.940.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.58-0.780.900.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.740.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.960.920.870.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.69-0.840.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.83-0.930.900.98
FT
3-3
0 : 3/43
0.900.990.920.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.96-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.960.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.85-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.990.89
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.87-0.99
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.84-0.96
FT
0-1
0 : 3/43
0.910.980.950.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.910.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.830.990.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.880.890.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.880.690.860.94
FT
2-1
0 : 3/43
0.880.940.900.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.890.930.830.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-1
1/4 : 02
0.80-0.93-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Algeria

FT
0-1