Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-3
0 : 1/43
0.910.97-0.960.84

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.821.000.77-0.97
FT
4-0
0 : 1/23
0.860.960.860.94
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.950.870.75-0.95
FT
1-2
1/2 : 03
0.80-0.980.960.84

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.800.900.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.880.810.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.750.860.84
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.700.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
1.000.820.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.940.900.860.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.860.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.81-0.930.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.880.83-0.97
FT
4-5
0 : 1/43 1/2
0.970.911.000.86
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.83-0.97
FT
3-2
0 : 1/23
0.960.92-0.980.84
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.950.930.861.00
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.930.950.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
5-1
0 : 1/23 3/4
0.830.990.920.88
FT
7-3
1/4 : 04
0.860.960.900.90
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.880.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.85-0.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.83-0.950.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.920.95
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.901.000.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.910.970.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.690.830.87
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.800.900.790.91

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 02
0.77-0.920.890.95
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.990.850.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.980.88
FT
1-2
2 : 03 3/4
0.86-0.980.880.98
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.85-0.970.940.92
FT
0-2
1/4 : 03
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.930.910.95
FT
4-2
0 : 14
0.881.001.000.86
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.940.940.80-0.94
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.84-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.840.860.800.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.850.850.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 03
0.780.980.880.96
FT
3-0
0 : 1/43
0.830.870.940.76
FT
2-4
1/2 : 03 1/2
-0.960.720.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.860.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.76-0.900.60
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.820.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.930.93-0.890.73
FT
1-3
0 : 1/42
0.81-0.95-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/22
1.000.88-0.980.84
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.940.940.80-0.94
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.840.98
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.70-0.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.780.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.930.950.940.92
FT
0-2
1/2 : 02
0.86-0.980.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.95-0.990.79