Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.80-0.930.78
FT
2-2
0 : 02
0.890.990.880.98
FT
2-1
0 : 13
-0.980.861.000.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.970.89
FT
2-0
0 : 2 1/43
1.000.880.890.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.801.000.86

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
2-2
0 : 22 3/4
-0.950.830.83-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.990.890.75-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.930.950.940.86
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.900.980.970.89

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

27/05
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 2 3/43 3/4
-0.900.720.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.910.980.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
2 : 03 1/4
0.940.760.800.90
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
5-0
0 : 1/43 1/4
0.810.950.910.85
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.980.840.840.92
FT
4-2
0 : 13
0.840.980.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.800.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.881.000.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.940.80

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

27/05
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.78-0.890.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.78-0.890.880.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.86-0.950.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.970.81-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-0
1/2 : 03
0.80-0.98-0.970.83
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.910.91-0.960.82

Lịch bóng đá Cúp Singapore

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Uzbekistan

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.75-0.93-0.980.78
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+5
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.950.85
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể Thao, TV 360+4

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 02
-0.800.50-0.930.63
Trực tiếp: FPT Play, HTV1

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
4-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 02
0.78-0.960.970.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.821.000.900.90
FT
0-0
1/4 : 02
-0.900.721.000.80