Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1/2 : 02
0.950.940.881.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.89-0.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/42
-0.920.840.85-0.93
Trực tiếp: SSPORT, BĐTV
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.941.000.88
Trực tiếp: SSPORT, BĐTV
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.87-0.940.81-0.90
Trực tiếp: SSPORT, BĐTV
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
0.89-0.960.960.96
Trực tiếp: SSPORT, BĐTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.92-0.930.85
Trực tiếp: FPT PLAY
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.860.77-0.950.87
Trực tiếp: FPT PLAY
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.86-0.980.90
Trực tiếp: FPT PLAY

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
-0.980.910.85-0.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.910.83-0.970.89
FT
6-1
0 : 13 1/2
0.89-0.96-0.990.91
FT
0-4
0 : 1/23 3/4
0.92-0.99-0.950.87
Trực tiếp: Fox Sports 2
FT
3-2
0 : 24
-0.980.91-0.950.87
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.82-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.940.87-0.960.88
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.97-0.950.87
FT
0-4
1 : 03 3/4
0.940.950.940.94

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.810.910.890.83
FT
3-7
1/2 : 02 3/4
0.790.930.900.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.890.980.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.970.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.930.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.96-0.990.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.91-0.950.84
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.990.93-0.970.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.94-0.980.87
FT
0-2
0 : 1/42
-0.970.890.910.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.90-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
0.77-0.87-0.940.83
FT
0-2
0 : 02
0.83-0.92-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.961.000.89
FT
1-2
1/4 : 02
0.85-0.93-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.960.880.96
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.980.880.890.95
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.980.80-0.96
FT
2-0
0 : 02
-0.900.75-0.990.83
FT
0-1
0 : 02
0.920.940.970.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.73-0.90

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.980.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
-0.970.870.84-0.96
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.89-0.99-0.960.84
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.930.95
FT
3-0
0 : 1/23
-0.980.880.890.99
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.85-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.990.910.910.97
FT
3-0
0 : 1/23
-0.990.890.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.950.950.69-0.84
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.880.930.89
FT
0-2
1/4 : 02
-0.900.810.891.00
FT
0-0
1/4 : 02
-0.940.780.830.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.88-0.950.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.90-0.980.81-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.870.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.97-0.960.84
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.881.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.930.760.75-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.930.910.91
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.980.860.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.930.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.870.97
FT
6-1
0 : 12 3/4
0.78-0.930.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.830.63-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    
FT
0-4
2 3/4 : 03 1/2
0.980.860.821.00
FT
4-4
3/4 : 02 3/4
-0.960.800.840.98
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.861.000.930.91
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.890.97-0.940.78
FT
5-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.730.980.86
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.840.71-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.760.85-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-5
0 : 02 3/4
0.911.000.89-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.87-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
2-3
1 : 02 1/2
0.910.99-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.970.85
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.890.780.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.870.690.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.910.80-0.98
FT
1-3
3/4 : 03
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.940.890.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 1/43
0.81-0.92-0.950.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.901.000.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 13
0.930.980.87-0.99
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.911.00-0.970.85
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.860.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.850.99
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.950.910.83-0.99
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.990.870.81-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.940.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 02 3/4
1.000.91-0.980.87
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.89-0.97-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.930.95
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.970.930.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.970.940.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.920.920.900.92
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.87-0.950.85-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.81-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.800.910.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.840.990.89
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-5
0 : 1/22 3/4
-0.940.860.980.91
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.980.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.86-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.89-0.960.84
FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
0.940.960.85-0.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.86-0.960.930.95
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.990.91-0.970.85
FT
1-1
0 : 03
-0.940.84-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 13
-0.930.850.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.900.900.98
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.960.940.890.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.910.85-0.97

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
1.000.860.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.81-0.980.88
FT
4-3
1/2 : 02 1/4
0.940.971.000.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.990.920.98
FT
0-0
0 : 02
-0.890.800.990.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.88-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.92-0.930.83
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.950.96-0.930.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.990.960.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.91-0.990.960.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.79-0.920.861.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.880.72
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.73-0.870.920.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.95-0.890.74
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.870.730.68-0.85
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.870.73-0.920.77
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.840.980.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.80-0.950.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.86-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.86-0.950.83
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.940.960.960.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.910.970.920.94
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.890.99-0.960.82
FT
0-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
  
    
FT
1-0