Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.930.840.88-0.96
Trực tiếp: VTV6
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.820.83-0.94
Trực tiếp: VTV3

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.760.910.81
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.920.920.960.86

Lịch bóng đá Copa America 2028

FT
0-1
1/4 : 02
-0.960.870.86-0.96
Trực tiếp: BĐTV, HTV9, HTV1, ON Sports
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.830.930.97
Trực tiếp: BĐTV HD, HTV7, ON Sports

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.930.86-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
27/06
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.830.81-0.99
FT
0-7
  
    
27/06
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
2 1/2 : 04 1/4
0.870.91-0.970.75
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.841.000.80-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.990.83-0.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.960.880.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.990.970.85
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U20 Hy Lạp

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.790.950.93
FT
1-1
0 : 13
-0.940.860.881.00
FT
2-3
3/4 : 03
0.950.960.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-1
1/2 : 03 1/2
-0.990.831.000.82
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.960.880.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.920.920.950.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.920.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.930.910.910.91
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.850.66-0.920.73

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-1
0 : 2 1/44
-0.990.90-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.81-0.920.960.92
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
-0.990.89-0.990.87
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.83-0.930.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.86-0.98
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
1.000.900.910.97
FT
3-1
0 : 13
0.89-0.990.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.89-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.920.90
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.860.96
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.950.890.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/43
0.950.89-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.960.88-0.900.71
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.890.950.66-0.86
FT
0-2
2 : 03 1/2
0.82-0.980.81-0.99

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-3
0 : 03 3/4
0.920.920.850.97
FT
2-3
0 : 3/43 3/4
0.950.891.000.82
FT
3-2
0 : 1 1/44 1/4
0.83-0.990.850.97

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.940.900.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

27/06
Hoãn
  
    
27/06
Hoãn
  
    
27/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-2
  
    
FT
5-0
0 : 13 3/4
0.920.920.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.850.960.94
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.970.940.86-0.96
FT
4-0
0 : 1/23
0.87-0.95-0.960.86
FT
2-0
  
    
FT
2-4
0 : 02
0.88-0.960.83-0.93
FT
3-0
0 : 3/42
0.950.960.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
6-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.880.940.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.830.910.98
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.88-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.860.96

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
3-2
1 : 02 1/2
0.850.990.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.960.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.95-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.821.00
FT
2-2
0 : 02
0.870.970.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.841.00-0.920.73
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-3
  
    
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.980.88-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.77-0.980.80
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.850.990.980.84
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.841.000.930.89
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.781.000.82
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.970.810.890.93
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.980.860.970.85
FT
2-1
0 : 1/42
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
1 : 02 1/2
1.000.91-0.960.86
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.760.940.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.900.990.89
FT
0-0
0 : 1/22
-0.980.900.78-0.90
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.930.87-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.90-0.99-0.930.83
FT
1-1
0 : 02
0.940.97-0.970.87
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.90-0.920.81
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.910.820.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.911.00-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
1.000.84-0.960.78
FT
2-1
  
    
FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.900.730.830.99
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.770.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.850.990.990.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.970.870.930.89
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.79-0.950.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.780.70-0.89
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.930.770.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.990.92-0.950.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.90-0.980.910.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.92-0.930.82
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
1/4 : 03
0.930.910.950.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.890.950.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
0 : 1/42
0.83-0.930.72-0.86
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.83-0.960.78
FT
0-3
0 : 02
0.67-0.850.880.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.93-0.950.77
FT
2-4
0 : 02
-0.960.80-0.920.73
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.990.83-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

27/06
Hoãn