Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-9
  
    

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT
0-3
2 3/4 : 03 3/4
0.900.920.960.86
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.970.850.910.91
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.970.810.910.91
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.910.930.76-0.94

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
5-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.820.560.71-0.93
FT
0-1
2 : 03 1/4
-0.860.600.60-0.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.850.610.71-0.93
27/06
Hoãn
  
    
FT
1-3
1/2 : 03
0.900.880.860.92
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.890.810.97
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.970.810.970.81
FT
0-2
0 : 1/23
0.980.780.850.93
27/06
Hoãn
  
    
FT
0-5
  
    
27/06
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
27/06
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.810.970.940.84

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-5
1 1/2 : 03
-0.850.660.81-0.99
FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

27/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
1-1
0 : 1/23
0.880.940.880.92
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.980.840.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.92-0.960.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-5
1 : 02 1/2
0.980.920.920.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.880.750.920.88
FT
2-5
1 1/2 : 03 1/4
0.920.900.980.90
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.890.930.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.850.870.910.81
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.970.750.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
2 : 03 1/2
0.81-0.930.930.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.86-0.98
FT
4-1
0 : 1/43
-0.920.811.000.88
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.940.84
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.990.87-0.960.84
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.890.84-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.880.960.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.84-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.900.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
7-0
0 : 3/42 3/4
0.960.880.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

27/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.980.800.950.81
FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
1.000.700.860.86
FT
3-1
1 3/4 : 02 3/4
-0.940.700.770.99
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.750.950.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.980.960.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.990.87
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.800.960.950.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.910.850.920.96
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.82-0.940.78-0.93
FT
2-1
0 : 13
0.900.880.940.94
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.86-0.980.950.91
FT
0-0
1/2 : 03
-0.960.841.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-1
1/4 : 02
0.82-0.940.990.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.930.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.990.850.841.00
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.75-0.900.80-0.96
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.79-0.940.78
FT
2-0
0 : 1/42
-0.980.84-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.77-0.970.85
FT
2-0
0 : 02
0.80-0.930.930.95

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.94-0.960.80
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.921.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.880.94-0.980.78
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.900.96
FT
0-1
0 : 02
1.000.880.910.97
FT
0-1
0 : 1/22
0.880.94-0.920.79