Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.820.98

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.960.800.70-0.94
FT
0-1
0 : 1 3/43 3/4
0.950.810.850.91
FT
2-0
0 : 1/23
0.860.960.860.94
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 03
0.920.840.820.94
27/06
Hoãn
  
    
FT
5-1
0 : 3/43
0.850.910.870.89
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.70-0.940.800.96
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.761.000.940.82

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
0 : 2 1/43
-0.780.600.880.92
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.810.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-6
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.770.990.860.90
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.830.930.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.900.920.801.00
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.76-0.96

Lịch thi đấu Siêu Cúp Georgia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.68-0.86-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-5
1/4 : 03 1/4
0.920.900.980.82
FT
1-4
0 : 03 1/2
0.890.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-5
3/4 : 03 1/2
0.900.94-0.780.60
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.990.830.860.96
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.860.980.75-0.93
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 12
-0.920.80-0.990.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.840.81-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.910.980.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.921.000.86
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.990.90-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.85-0.99
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.85-0.99
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-3
1 1/4 : 03
-0.860.700.72-0.90
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.970.810.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.970.920.82-0.95
FT
3-0
0 : 03
0.970.920.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.940.80-0.94
FT
4-2
0 : 1 3/44
0.940.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-3
0 : 1/23 1/2
0.87-0.99-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.820.920.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.900.990.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/23
0.780.920.900.80
FT
1-2
0 : 3/43
0.820.880.770.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.800.900.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-0
0 : 13 1/2
0.830.930.870.89

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.900.860.830.97
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
-0.920.730.920.92

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
0 : 02
0.970.920.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-3
0 : 1/23
0.880.980.870.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.900.841.00
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.880.98-0.950.79
FT
0-2
1/2 : 03
0.980.910.920.95
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.940.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.750.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.920.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.870.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.790.890.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
3-2
0 : 3/41 3/4
0.910.950.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.920.960.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.850.940.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.890.810.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.930.890.970.83