Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
1.000.88-0.970.84
Trực tiếp: VTV2 (Dự kiến VTV6)
FT
2-1
0 : 1/22
0.910.970.80-0.93
Trực tiếp: VTV3 (Dự kiến VTV6)
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.980.90
Trực tiếp: VTV10 (Dự kiến VTV6)
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.890.990.970.91
Trực tiếp: VTV7 (Dự kiến VTV6)
FT
3-3
0 : 01 3/4
1.000.89-0.970.85
Trực tiếp: VTV2 (Dự kiến VTV6)
FT
1-3
2 1/4 : 03
0.960.920.83-0.96
Trực tiếp: VTV3 (Dự kiến VTV6)

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT
0-5
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.920.780.890.81

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

27/06
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.900.600.900.80
FT
3-1
0 : 3/43
0.980.840.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.75-0.930.930.87
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.800.900.750.95
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.850.850.850.85
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.800.900.950.75
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
0.990.830.880.92
FT
0-5
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.860.960.70-0.90
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.870.830.810.89
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.830.990.970.83
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.840.98-0.990.79
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.780.920.820.88
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.890.93-0.950.75
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.830.990.990.77
FT
5-3
0 : 1/23
0.990.830.900.90
27/06
Hoãn
  
    
FT
0-3
0 : 03
0.850.970.860.94
FT
0-1
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.60-0.900.900.80
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.930.890.890.91
FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.900.920.840.96
FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
27/06
Hoãn
  
    
FT
7-0
0 : 1 1/43
0.930.890.65-0.85
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.780.920.880.82
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.830.650.79-0.99
FT
1-2
  
    
27/06
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.89-0.990.79
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.701.000.68-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.870.830.960.74
FT
1-6
3 : 04 1/4
-0.780.600.69-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.770.890.93
FT
2-1
0 : 2 1/43
-0.930.760.870.95
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.82-0.980.970.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.730.830.99

Lịch thi đấu Siêu Cúp Georgia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.820.880.990.71
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.720.740.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 13 1/2
0.780.920.970.73
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.920.920.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.880.990.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.85-0.990.78-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.860.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.900.960.900.86
FT
2-0
1/4 : 02
0.72-0.860.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.900.940.970.85
FT
4-2
0 : 1/43 3/4
0.860.980.80-0.98
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.841.000.910.91
FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
3-0
3/4 : 03 1/2
0.980.860.860.96
FT
1-4
0 : 1/43
0.83-0.990.870.95
FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.980.820.940.88
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.850.990.70-0.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-1
0 : 3/43
0.860.840.790.91
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
0.940.760.60-0.90
FT
2-4
1/2 : 03 1/4
0.930.770.810.89
FT
1-1
3/4 : 03
0.930.770.800.90
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.920.780.820.88
FT
1-0
0 : 1/43
0.910.790.750.95
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.850.850.62-0.93
FT
2-4
0 : 02 3/4
-0.970.670.740.96
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.900.800.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/43
0.871.000.950.92
FT
0-4
0 : 1/43
-0.930.800.940.93
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.970.900.950.92
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
1.000.870.930.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.930.910.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.880.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.871.000.861.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.940.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/23
0.930.950.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/43
-0.950.820.950.91
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.821.000.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.84-0.990.85
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.910.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

28/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.910.790.880.82
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.940.760.760.94
FT
1-1
0 : 03
0.701.000.950.75
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.810.890.900.80
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.730.970.810.89
FT
2-1
0 : 13
0.68-0.980.760.94
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.920.780.720.98
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.800.900.701.00

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.870.830.800.90
FT
1-4
1 : 04
0.820.880.770.93
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.750.950.830.93
FT
5-4
0 : 1 1/23 1/2
0.950.751.000.82
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.70-0.860.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.950.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.970.850.801.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.970.851.000.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.850.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-5
1 1/4 : 03 3/4
0.84-0.980.74-0.94
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.83-0.970.70-0.86
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
-0.950.810.850.99

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
0 : 3/43 3/4
0.880.960.980.84
FT
0-9
3 3/4 : 04 3/4
-0.980.820.78-0.96
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.890.950.830.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-3
2 : 03 1/2
0.970.850.850.95
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/22
-0.890.750.910.93
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.990.980.86
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.750.850.95
FT
4-1
0 : 1/42
0.960.900.79-0.95

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.70-0.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.77-0.930.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-5
0 : 03 1/4
0.900.960.960.88
FT
2-3
3/4 : 03
-0.930.780.78-0.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.980.960.88
FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.900.961.000.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.85-0.990.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.77-0.950.810.99
FT
5-4
0 : 1/42 1/2
0.910.910.990.77
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.700.850.95
FT
2-1
0 : 02
-0.880.70-0.900.70
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.910.91-0.980.74
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.65-0.830.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.99-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-2