Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 02
-0.940.830.980.90
Trực tiếp: BĐTV

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.84-0.96-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
5-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-4
1/2 : 03
0.911.000.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
27/07
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.83-0.960.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.89-0.970.920.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.900.810.980.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.911.000.940.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.92-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.910.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.83-0.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.930.84-0.95
FT
1-5
0 : 3/42 3/4
-0.960.880.86-0.97
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.770.950.840.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.750.840.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.83-0.931.000.88
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.970.940.920.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.940.84-0.96
FT
1-1
0 : 03
0.90-0.990.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.87-0.990.910.95
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.83-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
1.000.900.84-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.940.960.930.95
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.940.96-0.980.86
FT
4-1
1/4 : 03
0.89-0.990.950.93
FT
2-1
0 : 1/23
0.970.930.950.93
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.950.960.92
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
-0.990.89-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
1 1/4 : 03 3/4
0.950.950.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.910.82-0.950.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.86-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.810.85-0.95

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-3
  
    
FT
3-0
0 : 34
0.69-0.970.760.96
FT
1-3
1/2 : 03
-0.990.71-0.990.71
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-2
1/2 : 02
1.000.860.910.93
FT
3-2
1/4 : 02
0.80-0.940.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.970.880.98
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.73-0.87-0.880.73

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.920.890.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.900.900.98
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.920.990.970.91