Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nu 2028

FT
0-0
0 : 1 3/43 3/4
0.930.950.980.88
Trực tiếp: VTV5, VTV9
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
0.890.990.890.95
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.950.830.900.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.890.990.970.89
FT
1-0
0 : 3 3/46 1/2
0.880.980.850.99
FT
8-2
0 : 1 3/44
0.81-0.950.990.85
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.930.910.950.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.880.79-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.960.860.910.89

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-2
1/4 : 02
0.840.980.860.94
FT
4-2
0 : 1 3/43
0.870.95-0.950.75
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.870.950.820.98

Lịch thi đấu bóng đá CAF CECAFA Cup

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.830.500.60-0.91
27/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.750.76-0.94
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.821.000.960.84
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.970.850.81-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.900.80-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.970.83
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.740.920.90
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.990.810.860.94
FT
1-2
0 : 03
0.950.830.990.77
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.861.000.82-0.98
FT
0-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.930.910.840.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.860.980.890.93
FT
1-2
3/4 : 03
-0.980.800.850.95
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.960.84
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.931.000.80
FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.821.00-0.830.60
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.880.92
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
28/07
Hoãn
1 : 02 3/4
0.781.000.800.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.801.00
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.970.790.790.97
FT
1-2
3/4 : 03
0.950.890.980.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.860.980.860.96
FT
3-3
  
    
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.900.920.950.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
5-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-2
0 : 3/43
0.850.99-0.980.80
FT
1-2
3/4 : 03
-0.990.83-0.980.80
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.850.990.841.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.81-0.97
FT
2-6
  
    
FT
1-3
0 : 03
0.77-0.920.870.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.80-0.98
FT
8-0
0 : 12 3/4
-0.980.840.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
1.000.841.000.84
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.990.870.920.90
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.970.870.870.95
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.820.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.990.831.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
3-0
0 : 13 1/2
0.82-0.980.930.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.850.970.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
27/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.970.85

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
1 : 04 1/4
0.841.000.930.89
FT
0-0
0 : 1/43 1/2
1.000.840.910.91
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.890.95-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.921.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
3/4 : 02 1/2
0.900.960.860.98
FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
0.960.900.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.971.000.84
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.770.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 2 1/43 3/4
0.890.930.890.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.981.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.840.96
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.970.850.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.75-0.940.66
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.900.800.810.89

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 02
-0.940.840.920.94
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.850.970.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.920.87-0.99

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-1
3/4 : 02
0.990.830.870.93
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
-0.960.780.900.90

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.900.800.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
0 : 02
0.86-0.961.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.790.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-5
0 : 1/42 1/2
0.860.860.750.97
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.740.960.750.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 02
-0.940.760.890.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.81-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.91-0.870.67
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.770.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 2 1/43
-0.990.831.000.82
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.980.860.920.90
FT
2-1
0 : 3/42
0.920.920.79-0.97
FT
2-1
  
    
FT
5-4
  
    
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.821.000.860.94
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02
0.78-0.960.81-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.960.78
FT
1-2
0 : 02
0.841.00-0.900.71