Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
8-0
0 : 2 1/23 1/4
0.950.870.820.98
FT
0-2
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.840.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.860.94
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.880.940.940.86
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.940.86

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.920.880.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.850.970.900.90
FT
1-2
2 : 03
0.950.870.900.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.820.950.85

Lịch bóng đá Nữ Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.78-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á

FT
1-0
0 : 3/42
0.940.880.810.99
FT
3-0
0 : 1/42
0.940.880.900.90

Lịch thi đấu U20 Nam Á

FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

27/07
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.830.97
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.800.90-0.910.60
27/07
Hoãn
  
    
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/2
0.900.920.960.84
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.821.00-0.950.75
FT
1-2
  
    
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.830.990.960.84
FT
0-5
  
    
FT
4-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.780.801.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.850.850.95
FT
6-3
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.870.950.960.84
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.890.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.790.840.96
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
0.990.830.900.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.860.94
FT
0-4
1 3/4 : 03
-0.980.801.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.860.880.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.870.95-0.980.78
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.801.00
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.910.940.86
FT
1-0
1 : 03 3/4
0.80-0.980.910.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.880.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.970.83
FT
2-2
0 : 2 1/43 1/2
0.920.900.850.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Arab U20 Championship

FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.790.970.72-0.96
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.900.860.940.82

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.960.900.980.86
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.880.980.76-0.93
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.980.880.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.83-0.940.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-4
0 : 1/23 1/4
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.990.810.801.00
FT
3-1
0 : 13
0.850.970.900.90
FT
2-3
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
1/4 : 04
0.81-0.971.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.870.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.75-0.990.75
FT
2-2
1 : 02 1/4
0.960.800.761.00
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.840.920.830.93

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-0
1/4 : 03
-0.890.700.910.89
FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
0.81-0.990.940.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.910.910.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.65-0.850.810.99

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.750.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 3/42
-0.940.800.980.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.930.990.85
FT
0-3
1/4 : 02
0.85-0.99-0.990.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.870.97
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.99-0.920.75
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.950.910.980.86
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.81-0.950.870.97
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.85-0.991.000.84
FT
2-1
0 : 02
-0.880.730.920.92
FT
2-1
0 : 3/42
0.79-0.930.900.94
FT
2-1
1/4 : 02
0.920.940.880.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.92-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.890.970.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
3-3
0 : 12 1/2
0.880.940.980.82

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.910.800.990.89
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.910.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.920.920.81-0.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.850.990.850.97
FT
4-2
0 : 1/23
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.810.970.83
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.870.93
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.990.830.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.900.910.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.65-0.810.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
6-1
0 : 1 1/23
0.79-0.970.810.99
FT
0-0
0 : 13
0.60-0.820.960.84
FT
0-0
0 : 1/23
0.960.900.81-0.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.880.900.94

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
5-1
0 : 02 1/4
-0.930.830.84-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.930.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.911.000.86
FT
2-2
1/4 : 02
0.88-0.990.940.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.73-0.920.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.940.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.920.94
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.990.89-0.970.83