Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.920.84-0.96
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.930.960.910.97
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.990.900.920.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.960.92
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.900.990.86-0.98
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.880.780.86-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.860.82-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.95-0.970.85

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

27/07
Hoãn
  
    
27/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
1.000.820.880.88
FT
3-1
0 : 1/43
0.780.980.900.90
27/07
Hoãn
  
    
FT
3-0
1/4 : 03
0.940.880.950.85
27/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.850.850.880.82
FT
1-0
  
    
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
0.980.840.880.92
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.930.87
FT
1-1
  
    
27/07
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-6
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-5
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.870.830.890.81
FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.930.890.860.94
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.821.000.801.00
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.810.810.99
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.810.99
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.79-0.97-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.860.94
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.820.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.820.98
FT
2-0
  
    
28/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
2-2
  
    
FT
1-4
0 : 1/23 1/2
0.990.830.990.81
FT
2-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
1/4 : 03
0.910.911.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.980.85
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.930.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.960.91
FT
0-3
0 : 1/22
-0.990.870.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.93-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.70-0.880.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.820.950.85

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.960.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.930.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.860.94
FT
0-2
1 : 03
0.950.930.860.94
FT
1-0
0 : 1/23
-0.980.86-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/23
0.950.870.930.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.930.970.90

Lịch thi đấu bóng đá U20 Concacaf

FT
5-1
0 : 13
-0.970.79-0.990.79
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.880.94-0.990.79

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 13
0.980.840.910.89
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.920.750.880.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.93-0.990.81
FT
5-0
1/4 : 03
-0.940.780.900.92
FT
2-0
0 : 3/43
0.83-0.990.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.870.950.810.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.900.860.920.90
FT
2-2
0 : 3/43
1.000.84-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.840.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.840.920.90
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.900.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.830.670.860.96
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.960.800.65-0.83
FT
0-2
0 : 03
-0.810.650.900.92
FT
0-2
1/4 : 03
-0.980.820.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.960.84
FT
1-2
0 : 1/43
0.82-0.980.860.94
27/07
Hoãn
0 : 03
0.970.85-0.980.80
FT
2-4
0 : 03
0.65-0.810.960.84

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.970.85
FT
0-1
1/2 : 03
0.75-0.92-0.930.75
FT
5-1
0 : 1 3/43
-0.960.78-0.930.75
FT
3-0
0 : 23
0.841.00-0.980.80
FT
6-0
0 : 1 1/23
0.960.880.950.85
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.85-0.940.76
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.76-0.940.810.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
1.000.840.920.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.770.860.96
FT
3-2
0 : 3 1/44
0.83-0.990.920.90
FT
6-0
0 : 2 1/23 3/4
0.841.000.880.94
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.970.810.970.85
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.870.970.880.94
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.841.000.820.98
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.950.940.950.92
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.891.000.950.92
FT
3-1
0 : 1/43
0.950.940.85-0.98
FT
0-2
0 : 1/42
0.87-0.970.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-1
0 : 02
0.74-0.880.990.85
FT
1-0
0 : 02
0.85-0.99-0.930.77
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.930.93-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.940.940.940.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.940.880.960.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.960.880.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.990.85

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.920.920.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.78-0.880.970.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.971.000.87
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.93-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-3
1/4 : 03
0.900.94-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.900.990.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.800.960.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.75-0.89-0.920.75
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.970.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
2 3/4 : 04
0.930.910.80-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.820.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.900.990.890.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-4
0 : 1/43
0.980.900.82-0.96
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.970.910.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.880.94-0.970.83
FT
1-2
1/4 : 03
-0.930.800.801.00
FT
4-0
0 : 3/43
0.830.990.84-0.98
FT
3-3
0 : 1/23
0.87-0.990.840.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.890.930.840.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-4
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.930.95
FT
5-5
0 : 1 1/23
-0.970.870.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.830.97
FT
2-2
1 1/2 : 03
0.86-0.960.960.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.990.900.920.94
FT
1-5
1 1/4 : 03 1/2
0.920.970.920.94
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.82-0.930.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
1/2 : 03
-0.780.650.73-0.88
FT
3-0
1/2 : 03 1/4
1.000.881.000.80
FT
1-2
1 : 03
0.881.000.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1/22
1.000.880.75-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.70-0.880.950.85
FT
0-4
1 : 02 3/4
-0.970.790.910.89
FT
2-2
0 : 2 3/43 1/2
0.850.970.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.970.83
FT
0-0
1/4 : 03
0.860.960.79-0.99
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.950.870.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.77-0.95-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.870.80-0.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.881.000.920.88
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.850.970.970.89
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.960.920.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.980.910.910.96
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.910.980.920.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.84-0.940.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.990.88
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.930.85-0.98
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.930.960.910.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.980.910.78-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.870.940.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/23
-0.940.84-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/43
-0.940.840.900.96
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.980.921.000.86

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.940.800.990.81
FT
0-1
1/2 : 04
0.83-0.970.970.87
FT
4-1
0 : 1 1/23 3/4
0.910.950.77-0.93
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.930.930.940.90
FT
1-1
0 : 03
-0.990.85-0.970.81

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.900.99-0.980.84
FT
2-1
0 : 13
0.940.95-0.960.82
FT
2-3
0 : 03
-0.980.880.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.980.860.910.91

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
-0.990.810.940.86
FT
1-3
2 1/4 : 04 1/4
0.820.880.900.80
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.78-0.940.920.88
FT
4-2
0 : 1/23 1/2
-0.930.770.80-0.98
FT
3-1
1/4 : 03 1/2
0.83-0.990.960.84
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.980.860.930.89

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.970.87-0.980.78
FT
6-3
0 : 1/23
0.990.900.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.960.78-0.950.75
FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.770.920.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.821.00-0.970.77
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.730.970.79-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.840.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.830.850.95
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.900.810.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.850.930.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.980.871.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.880.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.900.920.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.960.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.75-0.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.861.000.70-0.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.900.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.960.820.880.96
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.960.900.900.94

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.87-0.99-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.980.900.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.950.810.890.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.78-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.920.94-0.990.83
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.78-0.93-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.980.840.80-0.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.880.740.990.85
FT
2-1
0 : 1/21 1/2
0.900.960.82-0.98
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.810.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.920.960.920.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.96-0.940.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.980.88
FT
2-1
0 : 3/43
0.960.930.78-0.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.900.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 02
-0.880.76-0.930.78
FT
0-1
0 : 3/42
-0.960.840.990.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.880.98-0.980.82
FT
2-1
0 : 1/22
0.880.980.73-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.84-0.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.92-0.850.65
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.990.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.84-0.900.70

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.960.90
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.81-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.910.910.970.83
FT
1-2
0 : 1/23
-0.880.701.000.80