Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Châu Âu

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.79-0.93-0.990.83

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
0 : 13
-0.980.800.860.94
27/07
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.880.880.870.93
FT
0-2
3/4 : 03 1/2
0.990.830.930.87
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.860.950.85
FT
2-1
0 : 13
0.890.930.860.94
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.830.990.970.83

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

27/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
  
    
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.900.940.940.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-0
0 : 13
0.880.960.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.920.980.78
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.860.900.80-0.98
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.830.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.980.980.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.87-0.960.83
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.840.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.960.840.960.90
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.950.930.920.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.81-0.990.70-0.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.880.980.82
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.860.78-0.98

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.73-0.920.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22
0.940.900.77-0.95
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
1.000.840.840.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.890.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
5-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.840.82-0.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.78-0.900.950.92
FT
2-1
0 : 3/43
0.80-0.92-0.980.85
FT
3-1
0 : 1/43
0.900.990.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.990.81
FT
3-3
0 : 1/43
0.990.830.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.890.930.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.940.92
FT
3-1
0 : 3/43
-0.980.860.83-0.97
FT
2-2
1/2 : 03
-0.970.850.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.990.830.860.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.930.89
FT
3-2
0 : 34
0.890.950.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
1/2 : 03
0.950.940.990.89
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.910.980.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.87-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 3/42
-0.990.870.910.95
FT
2-1
1/2 : 02
-0.990.870.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.821.000.970.83
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.970.85-0.990.79
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.920.900.870.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.850.970.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.870.950.910.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.75-0.95
FT
3-0
0 : 3/43
0.830.990.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.950.870.940.86
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.990.87
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.890.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.850.990.65-0.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 3/43
0.891.000.970.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.95-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 3/4
1.000.880.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.950.840.970.90
FT
1-6
1/4 : 02 3/4
0.950.940.880.99
FT
2-1
0 : 13
0.920.970.950.92
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.87-0.980.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.950.840.861.00
FT
6-0
0 : 3/43
1.000.890.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.900.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/43
0.891.000.930.94
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.860.900.97
FT
0-1
1/2 : 03
0.84-0.950.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.980.88

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 3/43
0.910.980.820.98
FT
0-3
1/2 : 03
0.821.000.980.88
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.870.990.910.93
FT
3-2
1/2 : 03
0.80-0.980.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22
1.000.890.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.78-0.98
FT
2-2
0 : 1/42
0.930.890.900.86
FT
0-1
0 : 12 1/2
1.000.820.870.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.870.93
FT
0-0
0 : 02
0.880.940.78-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.750.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.950.960.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.970.80-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.830.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.95-0.960.80
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.830.900.94
FT
0-2
0 : 1/23
0.950.910.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.880.980.940.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.96-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.770.761.00

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.870.99-0.990.83
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.960.880.96
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.82-0.960.990.85
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.990.850.880.96
FT
3-0
0 : 23 3/4
-0.930.780.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.820.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.870.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.840.980.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.85-0.96-0.980.85
FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.84-0.950.83-0.96
FT
1-0
0 : 01 1/2
-0.970.860.83-0.96
FT
0-0
0 : 3/41 1/2
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
5-2
1/2 : 01 3/4
0.80-0.940.990.85
FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.940.80-0.960.80
FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 01 1/2
0.73-0.880.910.85
FT
0-2
0 : 1/22
0.990.87-0.890.73
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.980.880.890.95
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.890.750.960.80
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.81-0.950.860.98
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.77-0.920.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.86-0.980.950.92
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.930.871.00
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.970.900.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.950.930.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.800.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.930.861.00
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.980.90-0.960.82
FT
2-2
0 : 02
0.83-0.950.78-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.82-0.940.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.850.990.87
FT
0-3
0 : 02
-0.980.87-0.930.78
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.97-0.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.770.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.88-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 02
0.900.990.78-0.93
FT
2-2
0 : 1/22
0.980.91-0.880.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.990.85
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.82-0.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.810.970.87
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.88-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 12 1/2
1.000.880.910.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.930.920.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.820.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.830.870.93