Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.880.940.910.89
FT
0-5
3 : 04
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu U20 Concacaf

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.760.940.960.74
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.830.870.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.780.880.99
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
1.000.880.81-0.94
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.75-0.880.80-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.930.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.950.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.880.980.970.87
25/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.84-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.800.90
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.86-0.980.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.880.94
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.890.93-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 1/43
0.881.000.78-0.93
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

25/07
Hoãn
  
    
25/07
Hoãn
  
    
25/07
Hoãn
  
    
25/07
Hoãn
  
    
25/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.95-0.940.70
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.810.890.810.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.60-0.74-0.920.75

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

25/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1 : 03
-0.900.780.970.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.920.84-0.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.970.910.78-0.93
FT
3-3
1 : 02 3/4
0.990.890.79-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
4-0
0 : 1/23 1/2
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

25/07
Hoãn
  
    
FT
5-1
0 : 02 1/4
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.81-0.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.881.00-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/23
0.980.901.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.940.940.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.83-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
1 : 04
0.900.800.830.87
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/43 3/4
0.750.950.940.76

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.80-0.94
FT
0-4
0 : 3/43
-0.970.85-0.960.82
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.970.850.820.98
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.900.84-0.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
0.85-0.970.900.97
FT
0-2
3/4 : 03
0.920.960.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
1/4 : 02
0.75-0.880.85-0.98
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.76-0.880.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.890.920.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.920.92
FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.890.860.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.93-0.990.86
FT
1-0
0 : 02
0.890.99-0.960.83
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.90-0.880.75
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.830.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

25/07
Hoãn
  
    
26/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 03
-0.960.840.950.92
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.930.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.871.00
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.960.840.84-0.97
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.970.910.84-0.97
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.900.980.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 3/43
0.890.930.860.90
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.990.811.000.76
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.770.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.850.960.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.800.870.89
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.62-0.86
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.821.000.920.88
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.960.860.790.97
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.990.830.770.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.880.940.930.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.820.94

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.860.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.920.960.940.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.890.990.900.97