Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
2-0
0 : 34 1/4
0.970.851.000.80
FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.920.900.830.97

Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
0.860.960.840.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.860.960.900.90

Lịch bóng đá U20 Concacaf

FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.850.850.810.89
FT
1-4
  
    
FT
0-3
0 : 3/43 1/2
0.850.970.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
4-2
  
    
FT
1-3
0 : 1/42
0.870.890.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
1/4 : 02
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.890.930.89
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.970.850.85-0.99
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
0.920.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
2 : 03 1/2
0.910.950.80-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.900.740.980.84
28/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.910.980.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
6-0
0 : 1 1/23 1/2
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-4
1/4 : 02 3/4
1.000.880.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.940.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/23 1/2
0.900.991.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.960.850.920.94
FT
3-0
1/4 : 03
0.950.940.980.88

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/43
0.85-0.960.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.73-0.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.870.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.890.65-0.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.84-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.80-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.820.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.900.980.960.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

28/07
Hoãn