Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
0 : 02
-0.970.810.81-0.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.781.000.970.81
FT
4-1
0 : 23
0.990.790.830.95
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.890.950.930.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.900.92
FT
0-2
0 : 02
0.960.880.940.88
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.990.850.860.96
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.83-0.990.80-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.821.00
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.850.990.900.92
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.980.820.880.94
FT
6-1
0 : 2 1/23 3/4
0.65-0.880.66-0.89
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.990.851.000.82
FT
1-1
0 : 1 1/43
1.000.840.840.98
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.860.980.821.00
FT
5-2
0 : 1 1/42 1/2
0.77-0.930.930.89
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.870.980.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.950.890.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.860.96
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
-0.980.820.900.92
FT
0-2
0 : 1 3/43
-0.990.830.900.92
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.841.000.950.87
FT
2-1
0 : 33 3/4
0.930.850.930.85
FT
4-2
0 : 2 1/43 3/4
0.920.860.930.85
FT
0-2
1 : 03
-0.960.800.920.90
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.810.81-0.99
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/4
0.71-0.990.71-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.841.000.900.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.890.950.81-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.981.000.82
FT
2-1
0 : 02
0.990.850.81-0.99
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.950.890.870.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.890.930.89
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.940.900.840.98
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.81-0.99
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.860.920.860.92
FT
1-1
0 : 2 1/23 1/2
0.970.810.900.88
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/4
0.890.890.810.97
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.950.830.940.84
FT
1-0
0 : 23 1/2
-0.980.760.980.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.840.900.92
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.900.940.900.92
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.940.780.930.89

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.920.90
FT
2-1
0 : 1 1/24
0.950.890.821.00
FT
4-1
0 : 1/23
0.960.820.990.79
FT
0-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.79-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.841.000.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.780.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.940.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.820.970.87
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.801.000.84
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 3/42
-0.950.790.840.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
0 : 1/43
0.970.930.930.95
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.930.820.950.93
FT
0-1
0 : 13 1/4
-0.920.810.960.92
FT
1-6
1/2 : 03
0.960.94-0.990.87
FT
2-0
0 : 23 3/4
0.970.930.980.90
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.950.850.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.980.92-0.960.84
FT
0-2
1/2 : 03
-0.960.86-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
1 3/4 : 04
0.860.98-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.990.891.000.86
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.990.890.990.87
Trực tiếp: CCTV5

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
5-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.960.880.840.98
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.82-0.990.81
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.930.74-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.880.710.860.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.930.89
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.890.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.910.950.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.930.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

28/08
Hoãn
  
    
28/08
Hoãn
  
    
28/08
Hoãn
  
    
28/08
Hoãn
  
    
28/08
Hoãn
  
    
28/08
Hoãn
  
    
28/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.900.940.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.930.830.86-0.98
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.75-0.870.85-0.97
FT
2-1
1/2 : 02
-0.910.800.84-0.96
FT
1-3
1/2 : 01 3/4
0.901.000.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.940.900.890.93
FT
0-1
0 : 01 3/4
1.000.840.860.96