Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1/2 : 03
0.88-0.980.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.90-0.970.86-0.96
Trực tiếp: K+ Live 1
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.950.85
Trực tiếp: K+ Live 2
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.84-0.94
Trực tiếp: K+CINE
FT
9-0
0 : 2 1/43 3/4
0.910.98-0.980.88
Trực tiếp: K+LIFE
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.950.94-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.84-0.950.910.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.960.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.970.90
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.940.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.85-0.98
FT
0-0
0 : 02
-0.940.840.83-0.96
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.950.850.930.94
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.871.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.89-0.980.85
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.85-0.98
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.940.950.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.980.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.890.82-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.98-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.77-0.990.87
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.960.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.960.930.990.90
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.990.900.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.901.000.89-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.960.931.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
0 : 03
0.86-0.96-0.940.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-6
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.970.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 2 1/24 1/4
-0.970.870.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.820.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.90-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.840.990.87
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.66-0.820.81-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.900.81-0.95
FT
0-2
0 : 1/22
0.910.971.000.86
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.880.84-0.98
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.880.750.950.91
FT
2-2
0 : 02
0.881.000.85-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

27/08
Hoãn
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-9
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.880.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.880.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.920.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.920.980.88
FT
0-4
1/4 : 02
-0.980.860.79-0.93
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.990.85
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.980.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.890.97
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.82-0.940.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.880.98
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.861.00

Lịch thi đấu League Two

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.921.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.870.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.91-0.910.76
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.880.98
FT
4-2
0 : 12 1/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.920.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.870.71

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42
-0.930.830.950.92
FT
1-0
1/4 : 02
0.891.000.960.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.950.940.930.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.950.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.700.970.83
28/08
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.830.990.940.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.75-0.980.78
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.701.000.80
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.930.94
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.950.940.980.89
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.970.92-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/23
0.89-0.99-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.920.920.96
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.990.90-0.950.83
FT
0-2
1/4 : 03
-0.960.860.970.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.910.970.890.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.880.92
FT
1-1
1/2 : 03
0.950.930.85-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.820.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.84-0.96-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.861.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.860.680.840.98
FT
2-1
0 : 1/43
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.970.85
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.900.940.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.920.90
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.900.940.910.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-3
0 : 03 1/4
0.860.980.920.90
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.860.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.850.660.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.940.88
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.850.990.890.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.870.890.93
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.900.940.910.91
FT
3-0
1/4 : 03
0.920.92-0.980.80
FT
3-2
0 : 13
-0.980.820.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.99-0.940.80
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.980.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.860.980.88
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.80-0.910.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.850.670.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.81-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.68-0.860.78-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.850.990.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.750.950.740.96
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.740.960.810.89
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.850.850.940.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.820.830.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.780.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.770.910.96
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.880.880.99
FT
0-2
0 : 23
0.990.900.78-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.930.79
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.87-0.99-0.950.81
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.84-0.96
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.881.00
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.85-0.950.83-0.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.880.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.85-0.98
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.930.830.880.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.970.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.73-0.88-0.970.81
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.870.710.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.970.87
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.890.741.000.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.72-0.910.74
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.960.88
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.870.990.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.861.000.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.940.900.930.89
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
0.83-0.991.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.940.950.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.910.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.85-0.99
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.85-0.970.85-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.910.970.990.87
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.830.990.940.86
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.80-0.980.970.83
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.79-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.911.000.82
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-2
0 : 1 3/43
0.62-0.930.800.90
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.740.960.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.930.960.91
FT
2-1
0 : 1/43
0.990.900.930.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.760.550.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.821.001.000.80
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.860.960.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.930.890.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.930.89
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.860.981.000.82
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.840.960.91
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.84-0.940.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 03
-0.880.70-0.880.69
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.850.670.880.94
FT
5-1
0 : 1 1/43 3/4
0.75-0.920.990.83
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.81-0.97-0.850.65
FT
4-1
0 : 13 3/4
0.80-0.98-0.990.81
FT
0-0
1/4 : 03 1/2
0.920.92-0.880.69

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
0-6
2 : 03
-0.850.650.860.94
FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.65-0.850.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.920.88
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.79-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-1
0 : 3/42
0.78-0.930.76-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.861.000.940.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.861.000.870.97
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.960.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
7-0
0 : 33 3/4
0.850.970.66-0.88
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.860.960.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-2
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
1/2 : 03
0.970.920.940.94
FT
0-2
2 : 03 1/2
0.980.920.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-2
0 : 1/23 1/4
0.930.95-0.930.79
FT
2-4
0 : 1/43
-0.930.810.930.93
FT
0-1
3/4 : 03
0.85-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.950.850.900.98
FT
2-2
0 : 1 3/43
-0.970.870.980.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.80-0.93
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.930.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/43
0.62-0.790.80-0.94
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.900.980.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.84-0.98
FT
1-2
1 3/4 : 03 3/4
-0.830.670.76-0.90
FT
1-0
0 : 1/23
0.821.000.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/22
-0.850.710.930.93
FT
1-2
0 : 1/22
-0.990.870.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.950.870.93
FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
4-1
0 : 2 3/43 1/2
0.920.900.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.71-0.900.850.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.970.83
FT
2-5
0 : 02 1/2
-0.890.700.850.95
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.71-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.840.980.970.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.990.890.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.940.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.79-0.920.930.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.980.890.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.950.83-0.910.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.75-0.920.860.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.850.850.97
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.900.960.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.940.950.990.87
FT
1-0
0 : 13
0.84-0.940.861.00
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.97-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.900.92
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.810.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.940.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/23
0.980.910.950.92
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
1/4 : 03
-0.970.850.990.87
FT
3-3
0 : 1/43
0.82-0.940.940.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.940.950.960.92
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.84-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.83-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.990.900.980.88
FT
1-1
0 : 1/23
0.950.94-0.990.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/23
1.000.840.950.87
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
1.000.840.840.98
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.860.821.00
FT
3-1
0 : 03
0.82-0.980.79-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.980.84
FT
2-2
1 : 03
0.880.961.000.82
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.860.98-0.960.78
FT
2-0
0 : 1/23
-0.950.790.950.87
FT
0-2
2 : 03 1/2
-0.880.700.950.87
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.920.920.920.88
FT
1-4
1/4 : 03
-0.990.830.860.96
FT
0-0
0 : 1/23
-0.950.79-0.930.75
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.720.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-3
1 1/4 : 02 1/2
0.840.980.830.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.910.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.821.000.880.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.66-0.860.900.90
FT
5-1
0 : 02 3/4
-0.770.520.950.85
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.920.94
FT
0-6
2 : 03 3/4
-0.960.860.970.89
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.86-0.960.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
3/4 : 03
-0.960.84-0.970.83
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.950.930.870.99
FT
2-4
0 : 03
-0.970.85-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.940.80-0.880.70
FT
0-1
0 : 13 1/2
0.940.920.80-0.96
FT
4-0
0 : 1/43 1/2
0.80-0.940.940.90
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
0.80-0.940.860.98
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.960.900.73-0.90
FT
1-2
0 : 1/43
0.82-0.960.920.92

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.88-0.990.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-0
0 : 1/43 3/4
0.940.900.920.90
FT
1-4
1/4 : 03 3/4
1.000.840.920.90
FT
2-1
3/4 : 03 3/4
0.880.960.880.94

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-3
3/4 : 03
-0.980.820.980.84
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.910.980.881.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.900.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.940.94
FT
3-6
0 : 1/42 1/2
0.940.950.930.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.83-0.930.900.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
1.000.890.970.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.900.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.980.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.990.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.830.65-0.920.75
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.930.930.841.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.850.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.90-0.980.82
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.900.960.870.97

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.801.00
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.980.800.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-4
1 : 02 1/2
0.701.000.720.98

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.88-0.980.920.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.910.910.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.86-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.920.94
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.970.910.920.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.880.75-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.940.900.94
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.960.900.850.99
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.960.901.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.990.830.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.760.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.850.650.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.890.940.86
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.791.000.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-5
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.910.930.970.85
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.910.930.910.91
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/42
-0.960.800.980.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.870.95
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-0
  
    
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.860.940.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.97-0.930.80
FT
1-2
0 : 02
0.83-0.930.81-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.990.88
FT
0-2
0 : 1/22
0.930.960.980.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.940.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.97-0.950.79
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.861.000.850.99
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.890.970.920.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.940.990.85
FT
2-0
0 : 02
0.79-0.930.83-0.99
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.940.78
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.92-0.950.79
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.80-0.940.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.990.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.891.00-0.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.960.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.910.800.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.79-0.900.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.91-0.930.79
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.77-0.880.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.930.89
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.80-0.960.950.87
FT
1-1
0 : 13
0.74-0.910.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.84-0.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.970.89
FT
0-1
0 : 02
0.980.900.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.890.99-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.81-0.95
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.81-0.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.860.880.94
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.980.820.900.92
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.99-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.950.910.890.95
FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.960.820.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.850.97-0.990.79
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.840.980.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.720.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.801.00
FT
3-0
0 : 02
0.910.910.76-0.96
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.78-0.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.800.740.96
FT
2-1
0 : 02
0.770.930.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 3/43
0.85-0.950.80-0.93
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.980.90
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.900.990.86-0.98
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.941.000.87
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.780.82-0.94
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.79-0.900.85-0.97
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.990.890.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.960.92
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.910.980.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.920.801.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.890.91
FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.880.68-0.980.78
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.80-0.98-0.910.70
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.74-0.930.860.94
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.860.960.801.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.810.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.930.890.801.00
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.940.881.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.850.95
FT
3-1
0 : 1/43
-0.960.780.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.890.97
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.990.90-0.990.85
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.990.830.830.97
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.910.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.830.990.850.95
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/22
0.910.990.861.00
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.880.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 02
0.78-0.900.81-0.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 02
0.78-0.960.910.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.890.91
FT
2-0
0 : 3/42
0.840.980.840.96
FT
2-2
0 : 02
0.75-0.930.970.83