Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.910.981.000.89
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-2
1 3/4 : 03
-0.950.85-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.930.96-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-4
1/4 : 03
-0.940.84-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 3/42
-0.950.850.970.92
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.950.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
0.950.940.980.89
FT
3-0
0 : 02
-0.920.810.81-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.99-0.920.78
FT
2-0
0 : 02
0.83-0.930.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.991.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.931.000.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.920.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.960.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.94-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 2 3/44 1/2
0.86-0.96-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/23
0.86-0.960.940.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.890.960.92
FT
0-0
0 : 1/23
0.85-0.95-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.940.950.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.970.91
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.970.920.920.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.930.80
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
0.940.950.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.950.770.960.84

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.960.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.910.95
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.870.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 13
0.940.900.75-0.93
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.900.94-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.74-0.931.000.80
FT
0-1
1/2 : 03
0.930.910.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.910.931.000.82
FT
1-1
0 : 13
0.701.000.65-0.95
FT
4-1
0 : 13
0.80-0.960.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.920.750.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.910.800.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.990.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.920.95
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.900.990.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.96-0.970.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.71-0.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.881.001.000.86
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.950.931.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 03
-0.930.830.970.91
FT
6-1
0 : 2 1/43 3/4
0.84-0.940.900.98
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.970.920.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.990.86
FT
0-1
0 : 1/43
0.960.930.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.83-0.971.000.84
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.910.75-0.92
FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.940.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.801.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.850.990.890.93
FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.950.79-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.900.990.80-0.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.880.980.930.91
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.920.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.970.850.880.92
FT
1-3
1 : 02 1/4
-0.980.800.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
5-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.940.860.96
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
0.950.750.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.910.980.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.941.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.970.850.840.96
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.940.86
FT
1-0
0 : 03
0.980.840.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.930.890.910.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.870.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.840.980.940.86
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.990.83
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.940.840.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
1/4 : 02
0.950.940.85-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.990.900.97
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.890.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
0 : 03
-0.950.830.970.89
FT
2-0
0 : 3/43
-0.990.870.84-0.98
FT
5-3
0 : 1 1/23 1/2
0.70-0.890.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-1
0 : 1 3/43
0.890.930.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.90-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.750.950.970.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.880.92
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.960.740.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.900.880.92
FT
5-0
0 : 2 3/44
0.930.890.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.76-0.930.840.98
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.940.760.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.950.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.900.98
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.84-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
0 : 03 1/4
-0.900.77-0.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.900.980.80-0.94
FT
1-3
0 : 1/43
0.910.970.970.89
FT
2-0
0 : 23 1/2
-0.910.780.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.970.89
FT
3-1
0 : 03
0.881.000.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-3
0 : 1/43
0.990.850.950.87
FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.960.880.821.00
FT
0-1
0 : 1/43 1/2
0.850.990.840.98
FT
5-1
1/4 : 03
0.940.90-0.980.80
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.990.900.930.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.910.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.950.940.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 03
-0.920.810.86-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.89-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.880.94-0.950.75
FT
3-0
0 : 1/43
0.990.830.910.89
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.831.000.80
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
-0.970.79-0.990.79
FT
5-2
1 : 03 1/2
0.980.840.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
1/2 : 03
0.84-0.960.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.990.81
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
1-3
0 : 1/22
0.930.890.840.96
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.74-0.930.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.940.880.880.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.850.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.960.920.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.900.970.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.990.87
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.76-0.930.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.980.88-0.970.81
FT
4-3
0 : 1 1/42 1/2
0.960.900.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.970.930.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.980.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.870.990.880.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.86-0.990.83
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.65-0.830.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
1/2 : 03
0.990.900.980.89
FT
2-5
0 : 3/43
1.000.890.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.860.77-0.92
FT
0-5
1 : 03
0.82-0.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.930.94
FT
0-3
0 : 02
-0.930.830.970.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.940.93
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.900.990.880.99
FT
4-2
1/2 : 03
0.83-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.950.91
FT
2-0
0 : 13
0.960.93-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1/23
0.760.940.810.89
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.870.830.860.84
FT
3-2
1/2 : 03
0.900.800.790.91
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.770.930.780.92
FT
0-5
1 1/2 : 03
0.860.840.960.74
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.840.860.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.941.000.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.950.85-0.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.900.770.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.910.95
FT
2-0
0 : 1/23
0.89-0.990.920.94
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.860.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.970.910.960.90
FT
3-3
0 : 1/43
0.74-0.880.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.960.86-0.99
FT
1-5
1/4 : 03
0.990.90-0.980.85
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.880.750.930.93
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.89-0.860.70

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-0
0 : 13 1/4
0.970.910.970.83

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.980.900.910.95
FT
5-4
0 : 1 1/23 1/2
0.890.990.960.90
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.960.920.960.90
FT
3-3
0 : 1/23 3/4
0.910.970.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.950.930.890.97
FT
0-5
1 : 03 1/2
1.000.880.85-0.99
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.950.930.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.910.980.950.92
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.88-0.99-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.880.940.920.88
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.940.880.950.85

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
4-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.770.970.83
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.870.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 02
-0.930.740.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.82-0.95
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.90-0.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.750.95-0.960.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.850.930.91
FT
2-2
0 : 02
0.78-0.930.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-2
0 : 1 1/43
0.83-0.970.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.820.850.95
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.840.981.000.80
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
9-0
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.78-0.910.920.94

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.890.700.900.90
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.990.830.840.96
FT
1-5
1 1/2 : 03 1/4
0.840.980.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 3/43
1.000.88-0.960.82
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.880.960.950.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.970.85

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.810.890.91
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.920.900.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.970.890.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1 1/43
1.000.84-0.980.80
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.75-0.920.980.84
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.75-0.920.821.00
Trực tiếp: VTV5 TNB, FPT Play, TV360
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.860.96
Trực tiếp: HTV1, FPT Play, TV360

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.940.82-0.95
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.860.970.90
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.79-0.900.81-0.94
FT
2-1
0 : 01 1/2
0.81-0.920.82-0.95
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.89-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.970.890.78-0.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.82-0.960.990.85
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.830.860.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.890.910.93
FT
4-2
0 : 1/42
-0.990.85-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.910.99-0.910.77
FT
2-0
0 : 12
-0.900.790.85-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.920.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.82-0.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.86-0.99
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.88-0.980.930.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.950.83-0.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
0.970.921.000.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.920.901.000.80
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.820.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/22
0.930.96-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.960.900.960.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.99-0.930.76
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
1.000.860.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.870.99-0.990.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.930.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.830.990.950.85
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.77-0.950.990.81
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.881.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.84-0.930.73
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.750.800.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.750.950.790.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.821.000.73-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.850.640.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.760.830.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.900.920.920.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.930.890.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-2
0 : 1/22
0.80-0.980.870.93
FT
1-3
3/4 : 02
0.840.980.870.93
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.67-0.870.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.850.970.79-0.99