Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.940.830.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
0.88-0.990.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.880.881.00
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
0-5
0 : 3/42 3/4
0.940.880.801.00
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.840.980.900.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.930.890.960.84
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.920.900.930.87
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.69-0.920.60-0.85
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.900.920.980.82
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.81-0.990.78-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.900.920.78-0.98
FT
1-0
0 : 13
0.900.920.870.93
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.990.810.960.84
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.970.850.900.90
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.860.960.880.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.821.000.920.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.821.001.000.80
FT
3-2
1/2 : 03
0.980.840.980.82
FT
2-0
0 : 13
0.821.000.910.89
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.960.860.810.99
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
5-1
0 : 1/43
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.83-0.940.83-0.96
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.79-0.900.85-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.880.960.91
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.85-0.920.78
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.88-0.99-0.950.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.800.960.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.980.85

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
0-5
2 : 03 3/4
0.860.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.940.880.801.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.821.000.990.81
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.960.860.830.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.88-0.960.76

Lịch thi đấu Cúp Lithuania

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 23 3/4
0.910.950.970.87

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.970.89
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.930.960.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.750.950.900.80

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-4
1 : 03 1/2
1.000.820.840.96
FT
1-0
0 : 23 3/4
0.920.900.840.96
FT
2-3
1 1/2 : 04
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.940.95-0.960.82
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.920.800.960.90
FT
1-4
2 1/2 : 03 3/4
0.87-0.980.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 02
0.910.910.850.95
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
3-3
0 : 12 3/4
-0.980.820.850.97
FT
4-1
0 : 23 1/2
-0.880.720.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
-0.970.850.960.90
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.940.820.85-0.99

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.82-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.930.79
FT
2-1
0 : 3/43
-0.960.850.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.85-0.940.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.750.950.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu Canadian Championship

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.900.800.96

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.880.92