Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.80-0.891.000.89
FT
2-3
0 : 1/42
0.921.000.82-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
5-1
0 : 3/43
-0.990.92-0.970.89
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.910.900.98
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-2
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.920.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-4
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.970.811.000.82
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.980.820.850.97
FT
4-1
3/4 : 03 1/2
0.860.980.920.90
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.890.95-0.990.81
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.90-0.960.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
1/4 : 03
0.88-0.960.910.99
FT
0-1
0 : 03
-0.990.910.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.910.960.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.980.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
1/2 : 03
-0.990.870.980.88
FT
2-1
0 : 03 1/4
1.000.88-0.980.84
FT
2-3
0 : 3/43
-0.980.860.84-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-3
0 : 02 1/2
-0.930.810.890.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.850.950.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.980.900.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.950.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.960.940.910.97
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.830.890.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.940.960.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.85-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.900.960.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.980.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.970.83
FT
4-0
0 : 1/42
0.82-0.940.910.95
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.970.850.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.920.94
FT
2-1
1/4 : 02
0.81-0.93-0.890.74
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.77-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.970.89
FT
1-1
0 : 1/22
-0.980.860.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.890.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.931.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.910.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 1/43
0.85-0.930.83-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
5-2
0 : 1 1/23 1/4
0.920.980.86-0.98
FT
0-4
0 : 03
-0.960.86-0.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.960.940.920.96
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.84-0.940.900.98
FT
1-4
3/4 : 03 1/2
1.000.900.900.98
FT
4-1
0 : 1/43
-0.920.81-0.960.84
FT
3-3
0 : 1/43 1/4
0.970.930.930.95
FT
1-1
1 : 03
0.83-0.930.890.99

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.920.821.00
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.900.81-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.89-0.990.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-6
0 : 1/23
0.950.89-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.960.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.930.950.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-4
1 1/2 : 03
0.900.94-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.960.93

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.911.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.83-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.87-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.960.96-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.980.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/42
0.980.920.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.790.880.96

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.74-0.91-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.900.810.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 1/23
0.81-0.92-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.910.800.86-0.98

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.77-0.930.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/23
0.890.950.990.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-4
0 : 03 1/4
0.980.920.970.91
FT
1-2
0 : 1/23
-0.980.880.910.97
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.910.97
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.940.96-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.960.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.890.97
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.890.99-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.970.83-0.990.83
FT
3-1
0 : 1/42
0.960.900.79-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.940.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.930.97-0.910.78

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 13
0.82-0.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu U21 Viet Nam

FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
9-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.920.830.81-0.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.940.980.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.80-0.890.84-0.96
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.85-0.930.960.92
FT
2-0
0 : 3/42
0.81-0.900.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.990.910.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02
0.881.00-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.970.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.970.87-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.930.990.87-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.940.86-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.61-0.800.930.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.980.940.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.99-0.930.76
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.861.000.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.95-0.970.81