Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.870.80-0.980.88
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.870.990.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.870.81-0.90
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao, ON Sports

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
2-4
0 : 1 1/25 1/2
-0.660.46-0.880.64
FT
2-3
0 : 05 1/2
0.860.960.840.94

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-10
  
    
FT
0-10
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
1-0
0 : 1 1/22
0.890.830.721.00

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U23 Châu Á

27/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.970.870.950.87
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/2
0.940.880.990.81
FT
2-5
0 : 1/43 1/2
0.940.900.850.97
FT
0-8
0 : 03 1/2
0.850.990.940.88
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.870.970.970.83
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.880.961.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.880.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

28/09
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.930.89-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-4
0 : 1 1/43
0.950.951.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.970.93-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22
0.890.970.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22
0.86-0.940.86-0.97
FT
1-1
0 : 02
0.911.000.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 1/23 3/4
1.000.900.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.990.90-0.940.81
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.880.77-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.970.83
FT
2-2
0 : 02
0.76-0.930.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.880.980.82-0.96
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.970.89-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
1/4 : 02
0.910.930.990.85
FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.930.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.900.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.99-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.820.930.96
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.950.940.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 03
0.960.95-0.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1/42
0.861.000.890.95
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.73-0.920.72-0.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.930.930.841.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
1/2 : 02
0.920.960.940.92
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.950.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.840.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.79-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.870.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.860.960.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.960.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.940.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.990.89
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.920.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.840.881.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.891.00-0.970.87
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.940.900.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.900.80-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.910.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.950.83
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.960.860.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.920.80-0.94
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.990.900.890.99
FT
0-1
0 : 02
0.960.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.82-0.870.71

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.910.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.77-0.930.860.98
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.960.801.000.82
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.79-0.95
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.810.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.970.77
FT
0-0
0 : 02
0.73-0.900.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.800.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.940.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.880.770.950.91