Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
1/2 : 03
0.980.910.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.970.860.85-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.96-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-2
0 : 23 3/4
-0.980.870.920.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.940.94
FT
1-2
1/4 : 03
0.950.940.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.970.860.940.94
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.87-0.981.000.88

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
2-5
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U20 Châu Á

FT
4-0
0 : 1 3/43 3/4
0.67-0.970.770.93
FT
0-3
3 3/4 : 04 1/4
0.65-0.95-0.960.66
FT
0-2
5 : 05 3/4
0.900.800.65-0.95
FT
10-1
0 : 34
0.65-0.950.830.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
  
    
FT
0-6
4 1/4 : 05
-0.980.680.820.88
FT
1-3
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.850.95
FT
1-4
4 1/4 : 04 3/4
0.65-0.83-0.800.60
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-13
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.800.900.750.95
FT
8-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Siêu Cúp Châu Phi

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.880.74

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-3
  
    
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
-0.920.750.821.00
FT
0-3
0 : 3/43 3/4
0.940.880.970.85
FT
3-5
1/4 : 04
-0.970.810.990.83
FT
1-1
1/4 : 03 3/4
0.900.940.930.89
FT
2-0
0 : 3/43 3/4
0.920.900.880.94
FT
4-1
0 : 1/24
0.860.980.960.86
FT
5-2
0 : 1 1/44
0.990.850.67-0.85
FT
4-0
0 : 1 1/43 3/4
-0.950.790.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-5
0 : 1/42 1/2
0.920.970.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42
-0.880.700.960.84
FT
0-0
0 : 02
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.940.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.930.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.75-0.920.950.87
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.990.85-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
0.890.950.75-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.950.87
FT
4-0
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.79-0.950.940.88
FT
2-4
0 : 1/23
0.850.990.840.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 3/43
0.870.970.970.85
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.970.85
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.850.990.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 13
-0.840.68-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-4
1/2 : 03
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/42
-0.980.860.960.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.801.000.86
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.83-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.920.770.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.800.960.870.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.740.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.840.700.970.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.860.930.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.900.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.790.820.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
2 : 03 1/4
-0.940.830.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 03
-0.930.82-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-2
  
    
FT
2-4
0 : 3/43
0.920.900.870.93
FT
2-2
0 : 3/43
0.990.890.900.96
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 03
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.830.871.00
FT
0-0
1/4 : 02
0.83-0.94-0.930.79

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.750.95
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.850.850.960.74
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.860.840.900.80
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.800.900.760.94
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.840.860.950.75
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
1 : 02 3/4
1.000.700.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.880.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.890.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.880.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.990.81
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.840.96
FT
1-0
0 : 02
0.850.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-3
0 : 02
0.701.000.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.930.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.940.930.87
FT
3-1
0 : 1/23
0.821.000.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
1.000.82-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.67-0.850.970.83
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.850.971.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.870.82-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.891.000.83-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.94-0.980.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.980.84
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.900.980.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.900.780.810.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.840.96
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.860.94
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.71-0.830.990.87
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.68-0.800.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.99-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.950.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 22 3/4
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.750.950.870.83
FT
0-6
1 1/4 : 02 3/4
0.870.830.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/43
-0.940.83-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.960.931.000.86
FT
7-2
0 : 1 3/44
0.930.96-0.960.82
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.870.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 1/42
0.920.960.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.990.850.940.86
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.861.000.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.800.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.950.910.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.890.990.880.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.880.930.93
FT
1-0
0 : 1/23
0.960.860.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.850.850.950.75
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.900.800.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
1 3/4 : 03
0.990.890.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-6
1 3/4 : 03 1/4
-0.930.77-0.980.80
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.830.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-3
1/4 : 03
0.920.96-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 03
0.881.000.85-0.99
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.920.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.910.95
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
1.000.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.88-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.920.841.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.970.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.900.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.990.800.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.88-0.990.940.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.950.920.94
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.960.850.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
  
    
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.720.60-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.930.990.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.85-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.77-0.950.75
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.860.840.880.82
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.790.970.910.85

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 3 1/44 1/4
0.60-0.900.701.00
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.830.870.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.83-0.97
FT
2-1
2 : 03 1/2
0.881.000.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.970.821.00
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.940.900.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
5-1
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.930.79
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
-0.930.800.970.89
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 02
0.70-0.84-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.910.77-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.980.870.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-3
0 : 01 3/4
0.87-0.980.84-0.97
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.890.81-0.94

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.960.900.96
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.930.940.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.910.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.55-0.740.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.810.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.870.950.79-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 02
-0.930.780.950.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.880.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.850.900.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.701.000.68-0.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.70-0.88-0.930.72

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.88-0.960.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.990.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.980.871.00
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.88-0.990.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.950.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.97-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-4
1/2 : 02 1/2
0.78-0.960.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.880.70-0.950.75
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.860.96-0.950.75
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
0.860.960.70-0.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.880.70-0.850.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0