Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 27/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.930.87-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.860.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.800.890.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.880.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.87-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.970.91-0.940.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.910.97
Trực tiếp: TV360+4
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.890.99-0.960.84
Trực tiếp: TV360+4
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.980.90
Trực tiếp: TV360+4

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.980.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.990.870.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá U20 World Cup

FT
2-0
1 : 02 1/2
-0.960.780.810.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.860.94
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.990.810.810.99
FT
1-3
3 : 03 3/4
0.830.990.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.900.97
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.800.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.881.000.81-0.94
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.940.940.79-0.93
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.920.960.980.89
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 02
-0.970.790.730.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.890.980.72
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.800.900.80
29/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.851.000.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.801.00
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.73-0.920.870.93
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.830.990.880.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.960.84
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.970.850.950.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
1-2
0 : 1/42
0.860.960.880.92
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.750.990.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.910.89
FT
0-2
0 : 3/42
0.990.830.870.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.920.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.85-0.97
FT
3-1
0 : 1/23
0.86-0.980.900.98
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.78-0.900.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.821.000.810.99
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.860.930.91
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.85-0.990.930.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
1 : 02 3/4
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 02
0.900.980.910.96
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.83-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.820.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
-0.990.870.970.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.980.890.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.890.85-0.97
FT
4-2
1/4 : 03
0.84-0.961.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.86-0.980.990.88
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.930.950.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 02
0.72-0.900.70-0.90
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.940.900.94
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.861.000.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.84-0.960.78
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.790.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.860.79-0.99
FT
2-2
0 : 1/23
0.950.930.940.92
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.78-0.901.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.900.90
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.900.920.940.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.840.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.900.920.910.89
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.950.890.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.74-0.930.990.81
FT
0-2
0 : 3/42
0.77-0.95-0.950.75
FT
3-0
0 : 2 1/43
0.880.960.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.880.84-0.97
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.880.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.92-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.980.880.960.88
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
1.000.860.930.91
FT
0-0
0 : 3/43
0.81-0.951.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.74-0.930.820.98
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.810.890.750.95
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-0
0 : 1/23
0.950.870.940.86
FT
0-2
1/2 : 03
0.76-0.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.85-0.99
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.980.88
FT
3-3
1 : 02 1/2
0.890.990.930.93
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.77-0.890.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.900.980.950.91
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.84-0.960.870.99
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.940.940.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
1 3/4 : 03
0.740.960.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.750.950.870.83
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.701.000.920.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.760.69-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.780.920.900.80
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.810.890.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.880.74-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.840.980.810.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.950.810.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.770.740.96
FT
0-4
0 : 3/42 3/4
0.800.900.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.86-0.980.900.98
FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.940.941.000.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.900.98
FT
4-1
0 : 3/43
0.980.900.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.82-0.980.960.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-4
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.960.92-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/43 3/4
0.960.920.900.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.890.990.801.00
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.990.890.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.83-0.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.850.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.820.78-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.821.00-0.980.78
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.990.81
FT
2-1
0 : 2 1/44
-0.990.81-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.810.99
FT
2-2
1/4 : 03
0.830.990.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.81-0.950.75
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.830.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.810.95
FT
2-0
0 : 3/43
0.920.960.910.95
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.930.95-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.750.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.980.940.90
FT
0-5
1 : 02 1/2
-0.990.850.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.950.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.900.97
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.86-0.980.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.830.950.89
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.80-0.940.880.96
FT
0-3
0 : 03
-0.990.850.990.85
FT
1-1
1/2 : 02
0.84-0.980.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-2
0 : 3/43 1/4
-0.960.840.910.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.880.99
FT
1-2
0 : 13
0.920.960.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.890.931.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.990.88
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.84-0.961.000.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.950.82
FT
3-2
0 : 23 1/2
0.910.970.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.880.92
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.78-0.900.900.96
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/23
0.850.850.701.00
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.790.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.840.940.86
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.780.910.95
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.890.99-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-3
0 : 12 3/4
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.880.83-0.97
FT
1-2
1 : 03
0.88-0.990.940.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.73-0.920.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.940.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.930.950.92
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.900.83-0.96
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.920.960.940.86
FT
1-1
0 : 03
0.980.910.980.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.810.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.980.90
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.84-0.96
FT
4-4
0 : 02 3/4
0.910.970.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.950.930.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.980.900.96
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.881.00-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.810.950.840.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.970.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-3
0 : 1 1/42 3/4
0.960.800.940.82
FT
0-0
0 : 02
0.980.780.780.98
FT
1-2
0 : 1/22
0.980.780.790.97

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-0
  
    
FT
8-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.911.000.87
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.881.00-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.900.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.910.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.97-0.930.73
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.991.000.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.990.830.820.98
FT
0-1
1/4 : 02
0.870.950.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
1/4 : 03
0.800.900.980.78
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.750.950.920.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.900.800.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.870.95-0.990.79
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.850.670.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.870.880.94
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.980.860.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1/4 : 03
0.78-0.96-0.980.74
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.840.96
FT
2-0
0 : 1/43
1.000.820.870.89

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.980.840.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.930.950.910.95
FT
1-2
0 : 12
0.82-0.940.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.780.85-0.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.85-0.970.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.72-0.961.000.84
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.780.850.95
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.960.900.890.95
FT
2-1
0 : 3/42
-0.800.660.900.94
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.82-0.960.910.93
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.850.990.85
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.960.900.930.91
FT
1-1
0 : 11 3/4
-0.940.800.880.96
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.930.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.930.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.960.920.940.93
FT
2-0
0 : 1/22
-0.950.830.960.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.930.79
FT
1-2
1/2 : 02
-0.990.87-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 3/42
0.970.910.83-0.97
FT
2-4
0 : 12 1/4
0.890.99-0.980.84
FT
4-2
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.900.76
FT
1-2
0 : 1/42
-0.950.83-0.940.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
3/4 : 03
-0.900.740.74-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.940.86
FT
0-3
0 : 13
-0.840.680.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.95-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.86-0.980.950.91
FT
3-1
0 : 1/42
-0.880.760.920.94
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.80-0.920.890.97
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.850.85-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.880.850.95
FT
0-3
0 : 1/42
0.70-0.880.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.970.910.84-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.960.920.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.880.750.890.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.960.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/42
1.000.860.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.850.970.940.86
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.980.840.810.99
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.830.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.750.950.870.83
FT
0-0
0 : 02
0.61-0.920.840.86
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.930.770.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.920.960.960.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 1/23
-0.950.830.960.80
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.940.92

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.74-0.980.830.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.870.960.90
FT
2-0
1/4 : 03 1/2
0.960.92-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 1/23
-0.960.840.861.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.900.720.900.90
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.750.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.900.740.900.90
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.930.910.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/22
0.86-0.98-0.950.81
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.890.990.880.98
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.900.980.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-2
0 : 12
-0.940.760.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42
0.900.92-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-2
3/4 : 02
0.79-0.970.970.83
FT
0-0
0 : 1/22
0.821.000.910.89
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.840.96
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.890.930.940.86